Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Từ vựng kế toán Boki 1級

簿記1級Boki Ikkyuu

履行義務, 退職給付債務, 連結精算表, 埋没原価 — vốn từ của báo cáo tài chính công ty niêm yết và của những con số chỉ dùng để ra quyết định.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. 会計基準と収益認識 — bao giờ mới được gọi là doanh thu

    Xem trước từ vựng
    • 会計基準かいけいきじゅんchuẩn mực kế toán — luật chơi chung để báo cáo so sánh được
    • 概念フレームワークがいねんフレームワークkhung khái niệm — nền lý thuyết đứng sau mọi chuẩn mực
    • 収益認識しゅうえきにんしきghi nhận doanh thu — chọn đúng thời điểm ghi vào sổ
    • 履行義務りこうぎむnghĩa vụ thực hiện — lời hứa giao hàng hay làm dịch vụ
    • 取引価格とりひきかかくgiá giao dịch — số tiền dự kiến thực nhận
    • 変動対価へんどうたいかđối giá biến đổi — phần tiền còn tuỳ kết quả sau này
    • 契約資産けいやくしさんtài sản hợp đồng — đã làm xong việc nhưng chưa đủ điều kiện đòi tiền
    • 契約負債けいやくふさいnợ hợp đồng — cầm tiền rồi mà chưa làm gì cho khách
    • 進捗度しんちょくどmức độ hoàn thành — cơ sở ghi doanh thu rải theo thời gian
    • 返品権へんぴんけんquyền trả lại hàng — phần khách có thể trả thì chưa được tính là doanh thu
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    金融商品と退職給付 — những con số phải đoán trước hàng chục năm

    Xem trước từ vựng
    • 金融商品きんゆうしょうひんcông cụ tài chính — tiền, chứng khoán, phái sinh, khoản vay
    • デリバティブcông cụ phái sinh — giá trị bám theo một thứ khác
    • ヘッジ会計ヘッジかいけいkế toán phòng ngừa rủi ro — cho lãi lỗ hai vế gặp nhau cùng kỳ
    • その他有価証券評価差額金そのたゆうかしょうけんひょうかさがくきんchênh lệch đánh giá chứng khoán sẵn sàng để bán — nằm ở vốn chủ, không qua lãi lỗ
    • 減損損失げんそんそんしつlỗ suy giảm giá trị — tài sản không còn đẻ ra đủ tiền như kỳ vọng
    • 資産除去債務しさんじょきょさいむnghĩa vụ tháo dỡ hoàn nguyên — tiền dọn dẹp phải trả lúc bỏ tài sản
    • 退職給付債務たいしょくきゅうふさいむnghĩa vụ trợ cấp hưu trí — phần lương hưu đã tích cho tới nay
    • 勤務費用きんむひようchi phí phục vụ — phần hưu trí phát sinh do năm nay nhân viên làm việc
    • 数理計算上の差異すうりけいさんじょうのさいchênh lệch tính toán bảo hiểm — dự đoán trước lệch với thực tế
    • 割引率わりびきりつtỷ lệ chiết khấu — quy tiền tương lai về giá trị hôm nay
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    連結・企業結合 — nhiều công ty gộp thành một bộ sổ

    Xem trước từ vựng
    • 支配しはいquyền kiểm soát — quyết được chính sách tài chính và kinh doanh
    • 持分法もちぶんほうphương pháp vốn chủ sở hữu — dùng cho công ty liên kết
    • のれん償却のれんしょうきゃくphân bổ lợi thế thương mại — chuẩn Nhật bắt phân bổ, IFRS thì không
    • 負ののれんふののれんlợi thế thương mại âm — mua rẻ hơn giá trị tài sản thuần
    • 段階取得だんかいしゅとくmua theo giai đoạn — mua thêm dần cho tới lúc nắm quyền kiểm soát
    • 企業結合きぎょうけつごうhợp nhất kinh doanh — sáp nhập, mua lại doanh nghiệp
    • 事業分離じぎょうぶんりchia tách mảng kinh doanh — cắt một mảng chuyển cho bên khác
    • 未実現利益みじつげんりえきlãi chưa thực hiện — lãi bán nội bộ, hàng còn nằm trong tập đoàn
    • 包括利益ほうかつりえきthu nhập toàn diện — lãi thuần cộng phần chênh lệch chưa qua lãi lỗ
    • 連結精算表れんけつせいさんひょうbảng tính hợp nhất — nháp cộng sổ các công ty rồi khử phần nội bộ
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    税効果・外貨・キャッシュ — chỗ lệch giữa sổ kế toán và sổ thuế

    Xem trước từ vựng
    • 一時差異いちじさいchênh lệch tạm thời — lệch giữa kế toán và thuế, sau sẽ tự khớp lại
    • 繰延税金資産くりのべぜいきんしさんtài sản thuế hoãn lại — phần thuế nộp trước, sau này được bớt
    • 繰延税金負債くりのべぜいきんふさいnợ thuế hoãn lại — phần thuế hôm nay chưa nộp, sau phải nộp
    • 回収可能性かいしゅうかのうせいkhả năng thu hồi — công ty còn đủ lãi tương lai để dùng tới phần thuế đó không
    • 法定実効税率ほうていじっこうぜいりつthuế suất hiệu lực theo luật — tỷ lệ dùng để tính thuế hoãn lại
    • 在外子会社ざいがいこがいしゃcông ty con ở nước ngoài — sổ ghi bằng ngoại tệ, phải quy đổi
    • 為替換算調整勘定かわせかんさんちょうせいかんじょうchênh lệch quy đổi ngoại tệ — sinh ra vì các khoản mục quy theo tỷ giá khác nhau
    • キャッシュ・フロー計算書キャッシュ・フローけいさんしょbáo cáo lưu chuyển tiền tệ — tiền thật ra vào, không phải lãi trên giấy
    • 間接法かんせつほうphương pháp gián tiếp — bắt đầu từ lợi nhuận rồi cộng trừ ngược ra tiền
    • 直接法ちょくせつほうphương pháp trực tiếp — liệt kê thẳng thu chi thực tế
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    意思決定会計 — con số dùng để quyết định, không phải để báo cáo

    Xem trước từ vựng
    • 意思決定会計いしけっていかいけいkế toán ra quyết định — làm hay không làm, mua hay tự sản xuất
    • 差額原価さがくげんかchi phí chênh lệch — phần khác nhau giữa hai phương án
    • 埋没原価まいぼつげんかchi phí chìm — đã chi rồi, chọn cách nào cũng không lấy lại được
    • 機会原価きかいげんかchi phí cơ hội — cái lợi mất đi vì đã chọn phương án kia
    • 設備投資せつびとうしđầu tư thiết bị — bỏ tiền lớn một lần, thu về nhiều năm
    • 正味現在価値しょうみげんざいかちgiá trị hiện tại thuần — quy dòng tiền tương lai về hôm nay rồi trừ vốn bỏ ra
    • 内部利益率ないぶりえきりつtỷ suất hoàn vốn nội bộ — lãi suất làm giá trị hiện tại thuần bằng không
    • 活動基準原価計算かつどうきじゅんげんかけいさんtính giá thành theo hoạt động — phân bổ theo việc thật sự làm, không theo giờ công
    • 品質原価計算ひんしつげんかけいさんkế toán chi phí chất lượng — tiền bỏ ra phòng lỗi so với tiền mất vì lỗi
    • 予算実績差異分析よさんじっせきさいぶんせきphân tích chênh lệch ngân sách và thực tế — vì sao lệch, ai chịu

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5