Hạng ruồi
10 từ簿記の基本 — chữ trên trang sổ, không hiểu là không mở được sách
Xem trước từ vựng
- 簿記ぼきkế toán ghi sổ — ghi lại mọi giao dịch theo quy tắc
- 取引とりひきgiao dịch — việc làm tài sản/nợ/vốn thay đổi
- 仕訳しわけđịnh khoản — tách một giao dịch thành bên nợ và bên có
- 勘定科目かんじょうかもくtài khoản kế toán — tên gọi từng ngăn để xếp số tiền vào
- 借方かりかたbên nợ — cột trái của định khoản
- 貸方かしかたbên có — cột phải của định khoản
- 転記てんきchuyển sổ — chép định khoản sang sổ cái
- 総勘定元帳そうかんじょうもとちょうsổ cái tổng hợp — gom mọi phát sinh theo từng tài khoản
- 試算表しさんひょうbảng cân đối thử — cộng hai bên xem có lệch không
- 決算けっさんquyết toán — chốt sổ cuối kỳ và lập báo cáo