Hạng ruồi
10 từLiên từ quốc dân — hội thoại nào cũng có
Xem trước từ vựng
- でもnhưng, nhưng mà
- だからvì vậy, thế nên
- そしてvà, rồi
- それからsau đó, tiếp đó
- じゃあvậy thì
- たとえばví dụ như
- あとvới lại, còn nữa
- まずtrước tiên
- つぎにtiếp theo
- だってtại vì mà (biện hộ)
GameTừ vựng
だからDakara
でも, だから, つまり… — chất keo nối câu, nghe hội thoại dài không đứt mạch.
hạng · mục
Liên từ quốc dân — hội thoại nào cũng có
Nối chuyện mượt — nghe hội thoại dễ hẳn
Lập luận có lớp lang — họp hành tự tin hơn
Sắc thái bất ngờ, nhượng bộ — trình nghe lên hẳn
Văn viết & phát biểu — cấp độ báo cáo, email