Hạng ruồi
10 từかえる・あつい — bộ chữ gặp mỗi ngày
Xem trước từ vựng
- 来月、国に__(かえる)。かえる(về nước)帰る — về nhà, về nước
- 貸した本が手元に__(かえる)。かえる(sách quay lại tay mình)返る — vật quay lại chỗ cũ
- 会議の時間を__(かえる)。かえる(đổi giờ họp)変える — thay đổi nội dung
- 今日は本当に__(あつい)ですね。あつい(trời nóng)暑い — nóng (thời tiết)
- このスープはまだ__(あつい)。あつい(canh còn nóng)熱い — nóng (vật chạm vào)
- この辞書はずいぶん__(あつい)。あつい(từ điển dày)厚い — dày (bề dày)
- 彼は出社時間が__(はやい)。はやい(đi làm sớm)早い — sớm (thời điểm)
- この電車はとても__(はやい)。はやい(tàu chạy nhanh)速い — nhanh (tốc độ)
- 駅で友だちに__(あう)。あう(gặp bạn)会う — gặp gỡ người
- この靴はサイズがぴったり__(あう)。あう(vừa cỡ chân)合う — vừa, khớp, hợp