Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameKanji

Chọn đúng kanji đồng âm

同音異義語Dōon Iji

かえる là 帰る, 返る hay 変える? Đọc ngữ cảnh rồi chọn mặt chữ — lỗi IME hàng ngày.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. かえる・あつい — bộ chữ gặp mỗi ngày

    Xem trước từ vựng
    • 来月、国に__(かえる)。かえるvề nước帰る — về nhà, về nước
    • 貸した本が手元に__(かえる)。かえるsách quay lại tay mình返る — vật quay lại chỗ cũ
    • 会議の時間を__(かえる)。かえるđổi giờ họp変える — thay đổi nội dung
    • 今日は本当に__(あつい)ですね。あついtrời nóng暑い — nóng (thời tiết)
    • このスープはまだ__(あつい)。あついcanh còn nóng熱い — nóng (vật chạm vào)
    • この辞書はずいぶん__(あつい)。あついtừ điển dày厚い — dày (bề dày)
    • 彼は出社時間が__(はやい)。はやいđi làm sớm早い — sớm (thời điểm)
    • この電車はとても__(はやい)。はやいtàu chạy nhanh速い — nhanh (tốc độ)
    • 駅で友だちに__(あう)。あうgặp bạn会う — gặp gỡ người
    • この靴はサイズがぴったり__(あう)。あうvừa cỡ chân合う — vừa, khớp, hợp
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    きく・みる・とる — động từ quen mà hay gõ nhầm

    Xem trước từ vựng
    • 駅までの道を人に__(きく)。きくhỏi đường聞く — nghe, hỏi
    • 静かな部屋でクラシックを__(きく)。きくchăm chú thưởng thức nhạc聴く — lắng nghe chăm chú
    • この薬は頭痛によく__(きく)。きくthuốc công hiệu効く — có hiệu quả
    • ふと窓の外を__(みる)。みるnhìn ra cửa sổ見る — nhìn, thấy
    • 映画館で話題の映画を__(みる)。みるthưởng thức phim観る — xem, thưởng thức
    • 医者に__(みる)てもらったほうがいい。みるcho bác sĩ khám診る — khám bệnh
    • 棚から本を__(とる)。とるlấy sách xuống取る — lấy, cầm lấy
    • スマホで写真を__(とる)。とるchụp ảnh撮る — chụp ảnh, quay phim
    • 作文の間違いを__(なおす)。なおすsửa lỗi sai直す — sửa chữa, sửa lỗi
    • 早く風邪を__(なおす)。なおすchữa khỏi cảm治す — chữa bệnh, chữa lành
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    はかる・つとめる・あける — cùng âm, khác chữ hoàn toàn

    Xem trước từ vựng
    • ストップウォッチでタイムを__(はかる)。はかるđo thời gian計る — đo thời gian
    • メジャーで部屋の広さを__(はかる)。はかるđo chiều dài測る — đo chiều dài, kích thước
    • はかりで小麦粉の重さを__(はかる)。はかるcân trọng lượng量る — cân trọng lượng
    • 問題の早期解決を__(はかる)。はかるtìm cách giải quyết図る — tìm cách, nhắm tới
    • 父は銀行に__(つとめる)。つとめるlàm ở ngân hàng勤める — làm việc tại, công tác
    • サービスの改善に__(つとめる)。つとめるnỗ lực cải thiện努める — nỗ lực, cố gắng
    • 今日の司会を__(つとめる)。つとめるđảm nhiệm vai trò dẫn務める — đảm nhiệm vai trò
    • 暑いから窓を__(あける)。あけるmở cửa sổ開ける — mở ra
    • 来週の午後を__(あける)ておきます。あけるđể trống lịch空ける — làm trống, dành trống
    • やっと梅雨が__(あける)。あけるhết mùa mưa明ける — hết một kỳ, sang kỳ mới
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    きかい・かてい・こうえん — danh từ đời thường

    Xem trước từ vựng
    • いい__(きかい)があればまた挑戦します。きかいcơ hội機会 — cơ hội, dịp
    • 工場に新しい__(きかい)を導入した。きかいmáy móc機械 — máy móc, thiết bị
    • 仕事と__(かてい)を両立させたい。かていgia đình家庭 — gia đình, tổ ấm
    • 結果より__(かてい)が大事だと思う。かていquá trình過程 — quá trình, tiến trình
    • 失敗した場合を__(かてい)して準備する。かていgiả định仮定 — giả định, giả sử
    • 子どもと__(こうえん)で遊んだ。こうえんcông viên公園 — công viên
    • 教授が大学で__(こうえん)を行った。こうえんbuổi nói chuyện học thuật講演 — buổi diễn thuyết
    • 劇団が東京で__(こうえん)する。こうえんbiểu diễn sân khấu公演 — buổi biểu diễn
    • 彼は政治に__(かんしん)がある。かんしんcó quan tâm関心 — sự quan tâm, chú ý
    • 彼の努力には__(かんしん)した。かんしんthán phục感心 — khâm phục, thán phục
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    ほしょう・たいしょう — bộ chữ dân công sở sai nhiều nhất

    Xem trước từ vựng
    • この製品には一年間の__(ほしょう)が付いています。ほしょうbảo hành保証 — bảo hành, cam kết chịu trách nhiệm
    • 社会__(ほしょう)制度を見直す必要がある。ほしょうan sinh xã hội保障 — bảo đảm quyền lợi, an sinh
    • 事故の損害を__(ほしょう)します。ほしょうbồi thường thiệt hại補償 — bồi thường thiệt hại
    • このサービスは学生を__(たいしょう)としている。たいしょうđối tượng nhắm tới対象 — đối tượng nhắm tới
    • 二つの案を__(たいしょう)して検討した。たいしょうđối chiếu so sánh対照 — đối chiếu, tương phản
    • この図形は左右__(たいしょう)だ。たいしょうđối xứng hai bên対称 — đối xứng
    • バスで会場まで__(いどう)します。いどうdi chuyển移動 — di chuyển vị trí
    • 四月から大阪支社へ__(いどう)になりました。いどうchuyển công tác異動 — thuyên chuyển công tác
    • メールの最初に__(ようけん)を簡潔に書く。ようけんviệc cần trao đổi用件 — việc cần trao đổi
    • 応募の__(ようけん)を満たしていますか。ようけんđiều kiện dự tuyển要件 — điều kiện bắt buộc

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5