Hạng ruồi
10 từホール — tám câu nói đi nói lại cả ca
Xem trước từ vựng
- いらっしゃいませkính chào quý khách — nói ngay khi cửa mở
- 何名様なんめいさまmấy vị (cách hỏi số khách lịch sự)
- 少々お待ちくださいしょうしょうおまちくださいquý khách vui lòng đợi một chút
- ご注文はお決まりですかごちゅうもんはおきまりですかquý khách đã chọn xong chưa ạ
- かしこまりましたdạ vâng ạ — câu nhận lệnh lịch sự nhất
- 以上でよろしいでしょうかいじょうでよろしいでしょうかquý khách gọi vậy là đủ chưa ạ
- お待たせしましたおまたせしましたđể quý khách chờ lâu — nói khi bưng món ra
- ラストオーダーlượt gọi món cuối trước khi đóng bếp
- お会計おかいけいthanh toán
- ありがとうございましたcảm ơn quý khách — nói lúc khách rời quán