Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Từ vựng làm nhà hàng

外食の現場Gaishoku Genba

お通し, 仕込み, ラストオーダー — kính ngữ với khách và tiếng hô với bếp, hai thứ xảy ra cùng lúc giờ cao điểm.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. ホール — tám câu nói đi nói lại cả ca

    Xem trước từ vựng
    • いらっしゃいませkính chào quý khách — nói ngay khi cửa mở
    • 何名様なんめいさまmấy vị (cách hỏi số khách lịch sự)
    • 少々お待ちくださいしょうしょうおまちくださいquý khách vui lòng đợi một chút
    • ご注文はお決まりですかごちゅうもんはおきまりですかquý khách đã chọn xong chưa ạ
    • かしこまりましたdạ vâng ạ — câu nhận lệnh lịch sự nhất
    • 以上でよろしいでしょうかいじょうでよろしいでしょうかquý khách gọi vậy là đủ chưa ạ
    • お待たせしましたおまたせしましたđể quý khách chờ lâu — nói khi bưng món ra
    • ラストオーダーlượt gọi món cuối trước khi đóng bếp
    • お会計おかいけいthanh toán
    • ありがとうございましたcảm ơn quý khách — nói lúc khách rời quán
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    注文と伝票 — chữ khách nói và chữ mình gõ vào máy

    Xem trước từ vựng
    • 単品たんぴんgọi lẻ một món, không kèm set
    • 大盛りおおもりthêm nhiều cơm/mì (thường tính thêm tiền)
    • おかわりthêm một lần nữa (cơm, canh, nước)
    • 追加ついかgọi thêm món giữa chừng
    • 取り皿とりざらđĩa nhỏ để chia phần
    • お通しおとおしmón khai vị izakaya tự mang ra và có tính tiền
    • 伝票でんぴょうphiếu tính tiền để trên bàn
    • 会計を別々にかいけいをべつべつにthanh toán riêng từng người
    • 席へご案内せきへごあんないdẫn khách vào chỗ ngồi
    • 禁煙席きんえんせきchỗ ngồi không hút thuốc
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    キッチン — tiếng trong bếp, ngắn và nhanh

    Xem trước từ vựng
    • 仕込みしこみchuẩn bị nguyên liệu trước giờ mở cửa
    • 揚げるあげるchiên ngập dầu
    • 炒めるいためるxào
    • 煮るにるninh, kho trong nước dùng
    • 火加減ひかげんmức lửa: 強火 lớn, 中火 vừa, 弱火 nhỏ
    • 盛り付けもりつけbày món lên đĩa cho đẹp và đúng mẫu
    • 解凍かいとうrã đông
    • 洗い場あらいばkhu rửa bát — vị trí người mới hay đứng đầu tiên
    • ラップをかけるbọc màng thực phẩm rồi cất tủ
    • 出しますだしますmón ra rồi — hô lên để bên sảnh tới bưng
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    トラブル — hết món, dị ứng, bưng nhầm

    Xem trước từ vựng
    • 品切れしなぎれhết món
    • アレルギーdị ứng thực phẩm — nghe thấy là gọi quản lý ngay
    • 苦手なものにがてなものmón khách không ăn được (không phải dị ứng)
    • 間違えましたまちがえましたem nhầm rồi — nhận lỗi thẳng, đừng giấu
    • お下げしますおさげしますem xin dọn đĩa này ạ
    • 割れましたわれましたbị vỡ rồi (bát đĩa, cốc)
    • こぼすlàm đổ, làm rớt nước ra ngoài
    • クレームkhiếu nại của khách (không phải "claim" nghĩa yêu cầu)
    • 店長を呼びますてんちょうをよびますem xin gọi quản lý ra — câu thoát hiểm khi bí
    • 呼ばれていますよばれていますbàn kia đang gọi kìa
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    開店・閉店・シフト — trước khi mở cửa và sau khi khách về hết

    Xem trước từ vựng
    • 開店準備かいてんじゅんびchuẩn bị mở quán: lau bàn, xếp đũa, bật máy
    • 閉店作業へいてんさぎょうviệc dọn sau khi đóng cửa
    • 締め作業しめさぎょうchốt sổ, đếm tiền quầy cuối ca
    • ゴミ出しゴミだしmang rác ra điểm tập kết, phân loại đúng ngày
    • まかないbữa ăn cho nhân viên do quán nấu
    • ピークタイムgiờ cao điểm — trưa và tối
    • シフトca làm việc
    • 遅刻ちこくđi muộn — muộn là phải gọi điện, không nhắn tin
    • 早上がりはやあがりvề sớm khi quán vắng
    • 時給じきゅうlương theo giờ; sau 22h có phụ trội 深夜手当

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5