Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameBằng lái xe

Thi thử lý thuyết bằng lái xe ở Nhật

学科試験Gakka Shiken

Đề 仮免 và 本免 thật: câu nào cũng chỉ 正 hoặc 誤, phải đúng 90% mới đậu. Chạm vào chữ trong câu để xem cách đọc và nghĩa, trả lời xong hiện luôn luật gốc của câu đó.

10 hạng · 731 mục

Chọn đề

  1. 仮免1Karimen đề 1

    47 câu · 28 phút

    Vượt xe, nhường người đi bộ, xe số tự động

    Đậu từ 43/47 câu

  2. 仮免2Karimen đề 2

    49 câu · 29 phút

    Tốc độ, khoảng cách, đỗ và dừng xe

    Đậu từ 45/49 câu

  3. 仮免4Karimen đề 4

    50 câu · 30 phút

    Biển báo, vạch kẻ đường, xe hai bánh

    Đậu từ 45/50 câu

  4. 本免1Honmen đề 1

    98 câu · 52 phút

    Cao tốc, đoán trước nguy hiểm, trách nhiệm khi có tai nạn

    Đậu từ 89/98 câu

  5. 本免2Honmen đề 2

    98 câu · 52 phút

    Chở hàng chở người, kiểm tra xe, giấy tờ

    Đậu từ 89/98 câu

  6. 本免4Honmen đề 4

    98 câu · 52 phút

    Vòng xuyến, đổi làn, thời điểm ra tín hiệu

    Đậu từ 89/98 câu

  7. 本免5Honmen đề 5

    97 câu · 51 phút

    Tổng ôn: câu bẫy của cả hai phần

    Đậu từ 88/97 câu

Sổ tay luật — 23 luật hay bị hỏi

  • 徐行しなければならない場所

    Những nơi buộc phải đi thật chậm (徐行)

    徐行 là chậm tới mức đạp phanh là dừng được ngay (khoảng 10km/h), không phải chỉ nhả ga. Bốn nơi buộc phải 徐行: có biển 徐行; giao lộ không nhìn được hai bên (trừ khi có đèn hoặc mình đang đi trên đường ưu tiên); gần góc cua; gần đỉnh dốc lên và dốc xuống gấp.

  • 一時停止

    Dừng hẳn một nhịp (一時停止)

    Bánh xe phải đứng yên hẳn, chậm lại thôi là sai. Buộc dừng khi: có biển 止まれ (dừng trước vạch dừng); ngay trước đường ray; đèn đỏ nhấp nháy; người đi bộ đang định băng qua vạch sang đường; và khi cắt qua lối đi bộ hoặc dải lề để vào nhà, vào bãi xe — chỗ này luôn phải dừng, kể cả khi không thấy ai.

  • 追越し禁止場所

    Những nơi cấm vượt

    Cấm vượt ở: nơi có biển cấm vượt; giao lộ và 30m trước đó (trừ khi mình đi trên đường ưu tiên); đường ray và 30m trước sau; vạch sang đường của người đi bộ / xe đạp và 30m trước đó; gần góc cua, gần đỉnh dốc lên, dốc xuống gấp; trong hầm không chia làn. Nhớ cái bẫy: dốc LÊN gấp thì không cấm, chỉ đỉnh dốc lên và dốc XUỐNG gấp mới cấm.

  • 駐停車禁止場所

    Nơi cấm đỗ và cấm dừng

    Cấm cả dừng lẫn đỗ: giao lộ và trong 5m tính từ mép giao lộ, góc cua 5m, vạch sang đường trước sau 5m, đường ray trước sau 10m, điểm dừng xe buýt 10m (trong giờ chạy), đảo an toàn phía trước sau 10m, trong hầm, gần đỉnh dốc và dốc gấp. Chỉ cấm đỗ (dừng thì được): trước cửa ra vào bãi xe 3m, khu vực chữa cháy 5m, hộp báo cháy 1m. Đỗ xe còn phải chừa bên phải xe ít nhất 3,5m đường trống.

  • 法定速度と停止距離

    Tốc độ luật định và quãng đường dừng

    Không có biển thì tốc độ luật định: đường thường 60km/h cho xe cơ giới, 30km/h cho xe 50cc (原付); làn chính cao tốc 100km/h cho ô tô con, 80km/h cho xe tải lớn, và tối thiểu 50km/h. Có biển thì theo biển. 停止距離 = 空走距離 (đoạn xe còn chạy trước khi phanh ăn) + 制動距離 (đoạn phanh ăn tới lúc dừng); tốc độ gấp đôi thì đoạn phanh dài gấp bốn, không phải gấp đôi.

  • 信号・警察官の手信号

    Đèn tín hiệu và tín hiệu tay của cảnh sát

    Đèn vàng là phải dừng, chỉ đi tiếp khi đã tới quá gần vạch nên không thể dừng an toàn. Đỏ nhấp nháy = dừng hẳn một nhịp; vàng nhấp nháy = đi tiếp nhưng chú ý. Đèn xanh là "được phép đi", không phải "bắt buộc đi". Cảnh sát giơ tay ngang: hướng song song với thân người coi như xanh, hướng đối diện thân người coi như đỏ; giơ tay thẳng lên: hướng song song coi như vàng. Tín hiệu của cảnh sát cao hơn cả đèn và biển báo.

  • 歩行者の保護

    Nhường người đi bộ

    Tới vạch sang đường mà không rõ có ai định băng qua hay không thì phải đi thật chậm để dừng được ngay; có người đang định băng qua thì dừng hẳn và nhường. Cấm vượt trong 30m trước vạch sang đường. Đi ngang người đi bộ thì chừa khoảng cách an toàn, không chừa được thì đi thật chậm. Gặp người cầm gậy trắng hoặc vàng, người có chó dẫn đường, người già, trẻ nhỏ đi một mình: dừng hoặc đi thật chậm.

  • 自転車・軽車両

    Xe đạp và xe thô sơ

    軽車両 gồm xe đạp, xe kéo, xe bò, xe trượt tuyết — không phải xe cơ giới, nên nhiều biển cấm "xe cơ giới" không áp cho chúng. Xe đạp đi sát mép trái phần đường xe chạy; chỉ được lên lối đi bộ khi có biển cho phép, hoặc người đi là trẻ dưới 13 tuổi, người từ 70 tuổi trở lên, người khuyết tật, hoặc khi trên đường thật sự không đi được.

  • 二輪車の運転

    Lái xe hai bánh

    Mũ bảo hiểm là bắt buộc, kể cả xe 50cc. Xe 50cc (原付) cấm chở người. Mô tô chỉ được chở thêm một người khi đã có giấy phép mô tô từ một năm trở lên; trên cao tốc còn phải từ 20 tuổi và có giấy phép ba năm. Vào cua thì giảm tốc trước khi vào, ra cua mới tăng ga; phanh thì dùng cả trước và sau cùng lúc. Xe hai bánh nhìn xa trông nhỏ và chậm hơn thực tế, nên đừng nghĩ xe khác thấy mình.

  • 交差点の通行方法

    Đi qua giao lộ

    Rẽ phải: sớm áp vào giữa đường rồi đi thật chậm sát phía trong tâm giao lộ. Rẽ trái: sớm áp sát mép trái rồi đi thật chậm men theo mép giao lộ. Không đèn, không cảnh sát, hai đường rộng bằng nhau thì xe bên trái được ưu tiên; đường ưu tiên hoặc đường rõ ràng rộng hơn thì xe trên đó đi trước. Xe rẽ phải không được cản xe đi thẳng và xe rẽ trái từ chiều đối diện.

  • 環状交差点

    Vòng xuyến (環状交差点)

    Xe đã ở trong vòng xuyến được ưu tiên; xe vào phải đi thật chậm. Mọi hướng đều đi theo vòng ngược chiều kim đồng hồ. Cái bẫy quen: khi VÀO vòng xuyến thì không bật xi nhan, chỉ khi RA mới bật.

  • 合図の時期

    Thời điểm ra tín hiệu

    Rẽ phải, rẽ trái, quay đầu: bật xi nhan từ 30m trước điểm rẽ. Đổi làn: bật trước 3 giây. Khởi hành, đi chậm lại, dừng, lùi: bật ngay khi làm. Không được đổi làn nếu việc đó buộc xe sau phải phanh hay đổi hướng; nơi có vạch liền màu vàng chia làn thì cấm đổi làn.

  • 高速道路

    Đường cao tốc

    Người đi bộ, xe thô sơ và xe 50cc không được vào. Cấm dừng đỗ trên làn chính và lề đường, trừ khi xe hỏng — lúc đó phải đặt biển báo hỏng phía sau. Nhập làn thì tăng tốc đủ trong làn tăng tốc rồi mới vào, không cắt ngang từ tốc độ thấp. Khoảng cách với xe trước lấy theo số của tốc độ: chạy 80km/h thì chừa khoảng 80m.

  • 踏切の通行

    Qua đường ray

    Dừng hẳn ngay trước đường ray rồi tự mắt mình kiểm tra hai bên — trừ trường hợp đường ray có đèn tín hiệu và đèn đang xanh. Rào chắn bắt đầu hạ hoặc chuông đang reo thì không được vào, dù còn kịp. Trong đường ray không sang số (dễ tắt máy) và phải chắc bên kia còn chỗ cho xe mình ra. Xe chết máy trên đường ray thì bấm nút báo động hoặc dùng pháo khói trước, rồi mới nghĩ tới đẩy xe.

  • 路面電車

    Tàu điện chạy trên mặt đường

    Phần đường ray tàu điện (軌道敷内) thì xe không được đi vào, trừ khi rẽ, băng qua, quay đầu, có biển 軌道敷内通行可, hoặc để tránh nguy hiểm. Tàu điện đang đỗ cho khách lên xuống thì dừng lại phía sau chờ; chỉ đi tiếp thật chậm khi có đảo an toàn hoặc chừa được từ 1,5m trở lên. Vượt tàu điện thì vượt bên trái nó, trừ khi đường ray nằm sát mép trái.

  • 緊急自動車への進路譲り

    Nhường xe ưu tiên

    Xe cứu thương, cứu hoả, cảnh sát đang chạy việc gấp: ở gần giao lộ thì tránh khỏi giao lộ, áp vào lề trái rồi dừng hẳn một nhịp; chỗ khác thì chỉ cần áp vào lề trái nhường đường, không bắt buộc dừng. Đường một chiều mà nép trái lại làm nghẽn thì nép sang phải.

  • 酒・薬・疲労

    Rượu, thuốc, mệt mỏi

    Uống rượu là không lái, ít cũng không được, và không có ngưỡng nào là "an toàn". Đưa xe cho người đã uống, hay rót rượu cho người sắp lái, cũng bị xử lý. Thuốc cảm gây buồn ngủ, thiếu ngủ, quá mệt đều là lý do phải bỏ tay lái, vì phán đoán và tay chân chậm lại y như khi có rượu.

  • 標識と標示

    Biển báo và vạch kẻ đường

    標識 là tấm biển dựng bên đường, gồm bốn nhóm chính: 規制 (cấm và hạn chế), 指示 (chỉ dẫn được phép), 警戒 (cảnh báo, hình thoi vàng), 案内 (hướng đi) — thêm 補助標識 là tấm nhỏ gắn kèm ghi rõ giờ hoặc loại xe áp dụng. 標示 là phần sơn trên mặt đường và cũng có hiệu lực như biển. Khi mâu thuẫn thì tín hiệu của cảnh sát đứng trên tất cả.

  • 積載と乗車

    Chở hàng và chở người

    Chở quá tải trọng ghi trong giấy kiểm định là vi phạm. Hàng cao tối đa 3,8m tính từ mặt đường, và không được che khuất đèn, biển số hay tầm nhìn của người lái. Hàng chìa ra ngoài thì ban ngày treo vải đỏ 0,3m mỗi chiều, ban đêm treo đèn đỏ. Về số người: trẻ dưới 12 tuổi thì ba trẻ tính bằng hai người lớn.

  • 日常点検と車の書類

    Kiểm tra xe hằng ngày và giấy tờ

    Kiểm tra hằng ngày là việc của người dùng xe, không phải của xưởng: phanh, lốp, đèn, nước làm mát, dầu máy, nước bình điện. Khi lái phải mang theo trên xe giấy kiểm định (車検証) và giấy bảo hiểm bắt buộc — bản chính, bản photo không tính. Xe hỏng dọc đường thì lo dọn khỏi phần đường xe chạy và báo nguy hiểm cho xe sau trước đã.

  • 夜間・悪天候の運転

    Lái đêm và trời xấu

    Ban đêm, trong hầm, khi sương mù hay mưa to đều phải bật đèn. Gặp xe ngược chiều hoặc đi ngay sau xe khác thì hạ đèn xuống chiếu gần. Trời mưa đường trơn, quãng đường phanh dài hơn hẳn, nên phải chạy chậm và chừa khoảng cách rộng hơn. Nhớ hiện tượng 蒸発現象: đèn hai xe ngược chiều chồng nhau làm người đi bộ giữa đường biến mất khỏi tầm mắt.

  • 危険予測

    Đoán trước nguy hiểm

    Lái xe an toàn là lái theo kiểu 「かもしれない運転」— có thể có người lao ra — chứ không phải 「だろう運転」— chắc là không có ai đâu. Chỗ khuất, sau xe đang đỗ, mé trong khi rẽ (bánh sau đi vào trong hơn bánh trước) đều là chỗ dễ mất người. Xe hai bánh thì không đi vào ngay trước, ngay sau hay vùng khuất của ô tô.

  • 事故のときの措置と責任

    Khi có tai nạn và trách nhiệm của người lái

    Thứ tự bắt buộc: cứu người bị thương trước, rồi chặn nguy hiểm cho xe sau, rồi báo cảnh sát. Bỏ đi là tội nặng. Người lái gánh ba loại trách nhiệm: hành chính (điểm và giấy phép), hình sự, và dân sự (đền bù) — nên bảo hiểm tự nguyện là chỗ dựa, bảo hiểm bắt buộc không đủ.

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5