Hạng ruồi
10 từついたち〜とおか — khối phải thuộc lòng
Xem trước từ vựng
- 1日(mùng 1)ついたちついたち
- 2日ふつかふつか
- 3日みっかみっか
- 4日よっかよっか
- 5日いつかいつか
- 6日むいかむいか
- 7日なのかなのか
- 8日ようかようか
- 9日ここのかここのか
- 10日とおかとおか
GameĐời sống
日付道場Hizuke Dojo
20日 là はつか, 10分 là じゅっぷん — hẹn deadline mà nghe nhầm là tai nạn thật.
hạng · mục
ついたち〜とおか — khối phải thuộc lòng
はつか, じゅうよっか, しがつ — phần còn lại của tờ lịch
よじ, くじ, いっぷん — đồng hồ và những phút đổi âm
mốc thời gian hay khoảng thời gian — nhìn chữ giống nhau
あさって, おととい, げっしょ — lịch của dân đi làm