Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameĐời sống

Đọc ngày giờ tiếng Nhật

日付道場Hizuke Dojo

20日 là はつか, 10分 là じゅっぷん — hẹn deadline mà nghe nhầm là tai nạn thật.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. ついたち〜とおか — khối phải thuộc lòng

    Xem trước từ vựng
    • 1日(mùng 1)ついたちついたち
    • 2日ふつかふつか
    • 3日みっかみっか
    • 4日よっかよっか
    • 5日いつかいつか
    • 6日むいかむいか
    • 7日なのかなのか
    • 8日ようかようか
    • 9日ここのかここのか
    • 10日とおかとおか
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    はつか, じゅうよっか, しがつ — phần còn lại của tờ lịch

    Xem trước từ vựng
    • 8月20日はちがつはつかはちがつ はつか
    • 14日じゅうよっかじゅうよっか
    • 24日にじゅうよっかにじゅうよっか
    • 4月しがつしがつ
    • 7月しちがつしちがつ
    • 9月くがつくがつ
    • 何月何日なんがつなんにちなんがつ なんにち
    • 月曜日げつようびげつようび
    • 水曜日すいようびすいようび
    • 木曜日もくようびもくようび
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    よじ, くじ, いっぷん — đồng hồ và những phút đổi âm

    Xem trước từ vựng
    • 4時よじよじ
    • 7時しちじしちじ
    • 9時くじくじ
    • 1分いっぷんいっぷん
    • 3分さんぷんさんぷん
    • 4分よんぷんよんぷん
    • 6分ろっぷんろっぷん
    • 8分はっぷんはっぷん
    • 2時半にじはんにじはん
    • 9時5分前くじごふんまえくじ ごふんまえ
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    mốc thời gian hay khoảng thời gian — nhìn chữ giống nhau

    Xem trước từ vựng
    • 1日(một ngày)いちにちいちにち
    • 4月1日(ngày 1 tháng 4)しがつついたちしがつ ついたち
    • 2日間ふつかかんふつかかん
    • 1ヶ月いっかげついっかげつ
    • 1週間いっしゅうかんいっしゅうかん
    • 半年はんとしはんとし
    • 1年間いちねんかんいちねんかん
    • 半日はんにちはんにち
    • 10分(10 phút)じゅっぷんじゅっぷん
    • 十分(đủ, đầy đủ)じゅうぶんじゅうぶん
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    あさって, おととい, げっしょ — lịch của dân đi làm

    Xem trước từ vựng
    • 明後日あさってあさって
    • 一昨日おとといおととい
    • 再来週さらいしゅうさらいしゅう
    • 先々月せんせんげつせんせんげつ
    • 月末げつまつげつまつ
    • 月初げっしょげっしょ
    • 下旬げじゅんげじゅん
    • 祝日しゅくじつしゅくじつ
    • 大晦日おおみそかおおみそか
    • 元日がんじつがんじつ

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5