Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Từ vựng xưởng may

縫製工場Housei Koujou

縫い代, 返し縫い, 目飛び — biết may rồi mà không gọi được tên tiếng Nhật thì vẫn phải nhìn người bên cạnh.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. 道具と機械 — thứ nằm trên bàn mình cả ngày

    Xem trước từ vựng
    • ミシンmáy may
    • 本縫いほんぬいđường may thẳng cơ bản (máy 1 kim)
    • ロックミシンmáy vắt sổ, chặn tưa mép vải
    • 裁断さいだんcắt vải theo rập
    • 型紙かたがみrập giấy, mẫu cắt
    • 生地きじvải
    • いとchỉ
    • ボビンsuốt chỉ dưới
    • はりkim máy may
    • アイロンbàn là — là trong lúc may, không phải chỉ cuối cùng
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    部位 — gọi tên chỗ trên cái áo đang cầm

    Xem trước từ vựng
    • そでtay áo
    • えりcổ áo
    • すそgấu áo, gấu quần
    • わきđường sườn hai bên thân
    • 前身頃まえみごろthân trước áo
    • 後身頃うしろみごろthân sau áo
    • 縫い代ぬいしろphần vải chừa ra ngoài đường may
    • ボタンホールlỗ khuy
    • ファスナーkhoá kéo
    • 裏地うらじlớp lót bên trong
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    動作 — động từ tổ trưởng nói ở bàn máy

    Xem trước từ vựng
    • 縫うぬうmay
    • 縫い合わせるぬいあわせるráp hai mảnh vào nhau
    • 返し縫いかえしぬいlại mũi ở đầu và cuối đường may cho khỏi tuột
    • 折るおるgấp mép vải
    • 印をつけるしるしをつけるđánh dấu vị trí lên vải
    • 待ち針まちばりghim định vị trước khi may
    • ほどくtháo chỉ ra để may lại
    • 中表なかおもてúp hai mặt phải vào nhau
    • 仕上げしあげkhâu hoàn thiện: là, cắt chỉ thừa, kiểm
    • 糸切りいときりcắt chỉ thừa
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    不良 — chữ ở bàn kiểm hàng

    Xem trước từ vựng
    • 縫い目ぬいめđường may nhìn thấy trên sản phẩm
    • 目飛びめとびbỏ mũi — máy nhảy mũi làm đường may hở
    • 糸切れいとぎれđứt chỉ giữa chừng
    • シワnhăn vải
    • 汚れよごれvết bẩn — dầu máy, tay bẩn, phấn may
    • 寸法違いすんぽうちがいsai kích thước so với bảng thông số
    • 検針けんしんdò kim gãy sót trong sản phẩm bằng máy
    • 検品けんぴんkiểm tra thành phẩm bằng mắt
    • 手直してなおしsửa lại chỗ bị lỗi
    • B品びいひんhàng loại B — lỗi nhẹ, không xuất theo lô chính
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    生産管理 — sản lượng, thời hạn, và cái lưng ngồi cả ngày

    Xem trước từ vựng
    • ロットlô hàng cùng mẫu cùng đợt
    • 枚数まいすうsố lượng (đếm bằng 枚 với đồ vải)
    • ノルマđịnh mức phải đạt trong ca
    • 納期のうきhạn giao hàng
    • 工程こうていcông đoạn — mỗi người phụ trách một công đoạn
    • 流れ作業ながれさぎょうlàm theo dây chuyền, người trước chậm là cả tuyến kẹt
    • 見本みほんmẫu chuẩn để so — có nghi ngờ thì so với mẫu
    • 立ち仕事たちしごとcông việc đứng (khâu là, khâu kiểm)
    • 座り仕事すわりしごとcông việc ngồi — ngồi máy cả ngày hại lưng và vai
    • 品質基準ひんしつきじゅんtiêu chuẩn chất lượng khách hàng đặt ra

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5