Hạng ruồi
10 từ道具と機械 — thứ nằm trên bàn mình cả ngày
Xem trước từ vựng
- ミシンmáy may
- 本縫いほんぬいđường may thẳng cơ bản (máy 1 kim)
- ロックミシンmáy vắt sổ, chặn tưa mép vải
- 裁断さいだんcắt vải theo rập
- 型紙かたがみrập giấy, mẫu cắt
- 生地きじvải
- 糸いとchỉ
- ボビンsuốt chỉ dưới
- 針はりkim máy may
- アイロンbàn là — là trong lúc may, không phải chỉ cuối cùng