Hạng ruồi
10 từ開く・閉まる・始まる — những cặp gặp mỗi ngày
Xem trước từ vựng
- ドアが__。(cửa mở ra)あく開く(あく)
- 暑いから窓を__。(nóng quá nên mở cửa sổ)あける開ける(あける)
- この店は9時に__。(quán này đóng cửa lúc 9 giờ)しまる閉まる(しまる)
- 寒いから窓を__。(lạnh nên đóng cửa sổ)しめる閉める(しめる)
- 映画は7時に__。(phim bắt đầu lúc 7 giờ)はじまる始まる(はじまる)
- 来月から日本語の勉強を__。(tháng sau bắt đầu học tiếng Nhật)はじめる始める(はじめる)
- 涙が__。(nước mắt trào ra)でる出る(でる)
- レジでさいふを__。(lấy ví ra ở quầy tính tiền)だす出す(だす)
- かばんに猫が__。(con mèo chui vào túi)はいる入る(はいる)
- コーヒーに砂糖を__。(cho đường vào cà phê)いれる入れる(いれる)