Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameNgữ pháp

Điền đúng trợ từ

助詞バトルJoshi Battle

図書館_勉強する — に hay で? Lỗi sai nhiều nhất khi nói và viết, luyện bằng số lượng.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. を・に・で・へ — bốn trợ từ ngày nào cũng gặp

    Xem trước từ vựng
    • 図書館__勉強します。(học ở thư viện) — nơi diễn ra hành động
    • 毎朝六時__起きます。(thức dậy lúc 6 giờ) — mốc thời gian cụ thể
    • パン__食べました。(đã ăn bánh mì) — tân ngữ trực tiếp
    • 母__の手紙を書いた。(lá thư gửi cho mẹ) — hướng gửi tới, đứng được trước の
    • かばん__本を入れます。(cho sách vào cặp) — nơi vật được đặt vào
    • バス__会社へ行きます。(đi tới công ty bằng xe buýt) — phương tiện đi lại
    • はさみ__紙を切ります。(cắt giấy bằng kéo) — công cụ dùng để làm
    • 橋__渡ります。(đi qua cây cầu) — nơi đi ngang qua
    • 先生__質問します。(hỏi thầy giáo) — người nhận hành động
    • ようこそ日本__。(chào mừng đến Nhật Bản) — hướng tới trong câu chào cố định
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    と・から・まで・より・の — nối câu và vạch giới hạn

    Xem trước từ vựng
    • 友だち__映画を見ました。(xem phim cùng bạn) — cùng làm với ai đó
    • 九時__五時まで働きます。(làm việc từ 9 giờ)からから — mốc bắt đầu
    • 家からコンビニ__走った。(chạy tới tận cửa hàng tiện lợi)までまで — mốc kết thúc
    • 今日は昨日__寒いです。(lạnh hơn hôm qua)よりより — mốc để so sánh hơn kém
    • これは私__かばんです。(cặp của tôi) — sở hữu, của ai
    • 日本語__先生に相談した。(thầy dạy tiếng Nhật) — nối hai danh từ thành một cụm
    • 教室__机があります。(trong lớp có cái bàn) — nơi có mặt, đi với ある và いる
    • 教室__パーティーをします。(tổ chức tiệc ở lớp) — nơi một sự việc diễn ra
    • 将来、医者__なりたいです。(muốn trở thành bác sĩ) — kết quả của sự biến đổi
    • これは日本語で何__言いますか。(cái này tiếng Nhật gọi là gì) — nội dung được gọi tên hoặc trích lại
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    は vs が — trận đấu kinh điển, cộng thêm も

    Xem trước từ vựng
    • 私__ベトナム人です。(tự giới thiệu: tôi là người Việt) — nêu chủ đề của câu
    • 誰__来ましたか。(ai đã đến) — chủ ngữ đứng cùng từ để hỏi
    • あ、雨__降ってきた。(a, mưa rơi rồi) — sự việc vừa xảy ra, thông tin mới
    • 象__鼻が長い。(nói về voi: mũi thì dài) — nêu chủ đề rồi mới tả chi tiết
    • 私はコーヒー__好きです。(tôi thích cà phê) — đối tượng của thích, giỏi, muốn
    • 彼は学生です。私__学生です。(tôi cũng là sinh viên) — cũng vậy, giống điều vừa nói
    • 部屋には誰__いません。(trong phòng không có ai) — đi với phủ định: không một ai
    • 私は兄弟__二人います。(tôi có hai anh em) — chủ thể của có mặt và sở hữu
    • ビールは飲みますが、ワイン__飲みません。(bia thì uống, rượu vang thì không) — nêu ý tương phản giữa hai thứ
    • コーヒー__紅茶も好きです。(thích cả cà phê lẫn trà) — liệt kê cả hai thứ cùng lúc
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    だけ・しか・ばかり — giới hạn, nhấn mạnh, kể lể

    Xem trước từ vựng
    • 今日はビールを一杯__にしておきます。(chỉ uống đúng một cốc)だけだけ — chỉ ngần ấy, không hơn
    • 財布に百円__入っていない。(trong ví chỉ có 100 yên)しかしか — chỉ có, luôn đi kèm phủ định
    • 彼は文句を言って__いる。(cứ than phiền suốt)ばかりばかり — cứ lặp đi lặp lại mãi một việc
    • 今年の夏は去年__暑くない。(không nóng bằng năm ngoái)ほどほど — mức so sánh trong câu phủ định
    • 掃除__は自分でしなさい。(ít ra thì việc dọn dẹp phải tự làm)くらいくらい — ít ra thì việc nhỏ này
    • 一分__早く着きたい。(muốn tới sớm dù chỉ một phút)でもでも — dù chỉ chừng ấy cũng quý
    • 自分の名前__書けなかった。(đến tên mình cũng không viết nổi)さえさえ — đến cả điều cơ bản nhất cũng không
    • 昨日は夜中の二時__仕事をしていた。(làm tới tận 2 giờ sáng)までまで — kéo dài tới tận mốc đó
    • ノートやペン__を買いました。(mua vở, bút và các thứ — văn viết)などなど — và những thứ tương tự
    • 休みの日は洗濯__掃除とかをします。(giặt giũ rồi dọn dẹp các kiểu)とかとか — kể vài việc kiểu như, giọng nói chuyện
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    のに・ので・けど — đổi một chữ là đổi cả thái độ

    Xem trước từ vựng
    • せっかく来た__、店は休みだった。(cất công đến mà quán lại nghỉ)のにのに — trái ngược với công sức bỏ ra
    • 頭が痛い__、先に帰ります。(đau đầu nên xin về trước)のでので — nêu lý do một cách nhẹ nhàng
    • すみません__、ペンを貸してもらえますか。(xin lỗi, cho mượn bút được không)けどけど — mở lời trước khi nhờ vả
    • この店は安い__、うまい。(vừa rẻ vừa ngon) — kể thêm lý do hoặc ưu điểm cùng chiều
    • 音楽を聞き__勉強します。(vừa nghe nhạc vừa học)ながらながら — hai việc làm cùng một lúc
    • 週末は掃除をし__、洗濯をしたりします。(dọn dẹp rồi giặt giũ)たりたり — kể vài việc tiêu biểu trong nhiều việc
    • 東京に行く__、新幹線が速いよ。(nếu đi Tokyo thì)ならなら — nếu là chuyện đó thì
    • 今__言えることがある。(chính lúc này mới nói được)こそこそ — chính cái đó chứ không phải cái khác
    • 朝寝坊して電車__乗り遅れた。(lỡ mất chuyến tàu) — điểm bám vào của động tác lên xe
    • 兄は銀行__働いています。(anh trai làm việc ở ngân hàng) — nơi công việc diễn ra

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5