Hạng ruồi
10 từを・に・で・へ — bốn trợ từ ngày nào cũng gặp
Xem trước từ vựng
- 図書館__勉強します。(học ở thư viện)でで — nơi diễn ra hành động
- 毎朝六時__起きます。(thức dậy lúc 6 giờ)にに — mốc thời gian cụ thể
- パン__食べました。(đã ăn bánh mì)をを — tân ngữ trực tiếp
- 母__の手紙を書いた。(lá thư gửi cho mẹ)へへ — hướng gửi tới, đứng được trước の
- かばん__本を入れます。(cho sách vào cặp)にに — nơi vật được đặt vào
- バス__会社へ行きます。(đi tới công ty bằng xe buýt)でで — phương tiện đi lại
- はさみ__紙を切ります。(cắt giấy bằng kéo)でで — công cụ dùng để làm
- 橋__渡ります。(đi qua cây cầu)をを — nơi đi ngang qua
- 先生__質問します。(hỏi thầy giáo)にに — người nhận hành động
- ようこそ日本__。(chào mừng đến Nhật Bản)へへ — hướng tới trong câu chào cố định