Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Né bẫy katakana lệch nghĩa

カタカナの罠Katakana Trap

マンション không phải biệt thự, サービス là miễn phí — biết tiếng Anh càng dễ đoán sai.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Bẫy kinh điển — gặp ngay trong tuần đầu ở Nhật

    Xem trước từ vựng
    • マンションchung cư bê tông cao tầng
    • コンセントổ cắm điện trên tường
    • サービスphần tặng thêm miễn phí
    • ジュースnước ngọt nói chung, kể cả nước có ga
    • ワイシャツáo sơ mi cổ bẻ mặc đi làm
    • ビルtòa nhà cao tầng
    • クーラーmáy lạnh làm mát phòng
    • ストーブlò sưởi ấm phòng
    • レンジlò vi sóng
    • スーパーsiêu thị
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    Đồ dùng hằng ngày mang tên tiếng Anh tự chế

    Xem trước từ vựng
    • ホッチキスcái dập ghim giấy
    • セロテープbăng dính trong khổ nhỏ
    • シャープペンシルbút chì bấm ra ruột chì
    • ベビーカーxe đẩy em bé
    • ガソリンスタンドtrạm xăng bên đường
    • コインランドリーtiệm giặt sấy tự động bỏ xu
    • キーホルダーmóc treo chìa khóa
    • ジェットコースターtàu lượn siêu tốc
    • ソフトクリームkem tươi vặn vào ốc quế
    • フライドポテトkhoai tây chiên que
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    Nói về con người — khen hay chê đều dễ hiểu nhầm

    Xem trước từ vựng
    • ナイーブnhạy cảm, dễ tổn thương
    • スマートdáng người thon gọn
    • マイペースsống theo nhịp riêng, không hùa theo ai
    • デリカシーsự ý tứ tế nhị khi cư xử
    • コンプレックスnỗi mặc cảm tự ti về bản thân
    • ベテランngười lâu năm trong nghề, dày dạn
    • タレントnghệ sĩ hay xuất hiện trên tivi
    • アイドルca sĩ thần tượng trẻ trong nhóm nhạc
    • セレブngười giàu sống sang chảnh
    • スキンシップsự gần gũi ôm ấp với người thân
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    Chuyện công việc và xã hội — nghe quen mà nghĩa khác

    Xem trước từ vựng
    • サラリーマンnhân viên công ty ăn lương tháng
    • フリーターngười sống bằng việc làm thêm, không vào biên chế
    • ガードマンnhân viên bảo vệ
    • リストラviệc cắt giảm nhân sự, cho nghỉ việc
    • クレームlời phàn nàn của khách hàng
    • オーダーメイドhàng đặt làm riêng theo số đo
    • ペーパードライバーngười có bằng lái nhưng không lái xe
    • ノートパソコンmáy tính xách tay
    • リフォームviệc cải tạo sửa sang nhà cửa
    • サインchữ ký viết tay
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    Ác nhất bảng — nhiều từ còn chẳng phải gốc tiếng Anh

    Xem trước từ vựng
    • アルバイトcông việc làm thêm tính theo giờ
    • パンbánh mì
    • ミシンmáy khâu
    • ハンドルvô lăng xe hơi
    • バイキングtiệc buffet ăn thoải mái
    • カンニングhành vi quay cóp trong giờ thi
    • テンションđộ hào hứng phấn khích
    • ドンマイkhông sao đâu, đừng để bụng
    • ファイトcố lên, gắng lên
    • アンケートphiếu khảo sát ý kiến

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5