Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Từ vựng xưởng cơ khí kim loại

機械・金属Kikai Kinzoku

ノギス, 公差, バリ取り — đo, tiện, hàn, dập, đọc bản vẽ, và vì sao máy quay lại cấm đeo găng tay.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. 工具 — cầm đúng đồ khi bị sai đi lấy

    Xem trước từ vựng
    • ノギスthước cặp, đo tới 0,05mm
    • マイクロメーターpanme, đo chính xác hơn thước cặp (0,001mm)
    • スパナcờ lê miệng
    • トルクレンチcờ lê lực, siết đúng lực quy định
    • ハンマーbúa
    • やすりgiũa
    • ドリルmũi khoan; máy khoan
    • タップta rô — cắt ren trong lỗ
    • 万力まんりきê tô kẹp phôi
    • 治具じぐđồ gá — khuôn giữ phôi đúng vị trí mỗi lần làm
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    加工 — hàn, tiện, dập: gọi đúng tên việc mình đang làm

    Xem trước từ vựng
    • 溶接ようせつhàn
    • ビードđường hàn nổi lên — nhìn là biết tay nghề
    • 旋盤せんばんmáy tiện
    • フライスmáy phay
    • プレスmáy dập — nguy hiểm nhất xưởng, kẹp tay là mất tay
    • 切削せっさくcắt gọt kim loại
    • 研磨けんまmài
    • バリ取りバリとりgỡ ba via — mép nhọn còn sót sau khi cắt
    • 曲げまげuốn, gấp tấm kim loại
    • 穴あけあなあけkhoan lỗ
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    図面と寸法 — hiểu tờ giấy trước khi chạm vào máy

    Xem trước từ vựng
    • 図面ずめんbản vẽ kỹ thuật
    • 寸法すんぽうkích thước
    • 公差こうさdung sai — khoảng lệch cho phép so với kích thước chuẩn
    • 面取りめんとりvát cạnh cho hết sắc
    • 板厚ばんこうđộ dày tấm
    • 直径ちょっけいđường kính (ký hiệu φ, đọc là "pai" trong xưởng)
    • 基準面きじゅんめんmặt chuẩn — mọi kích thước đo từ mặt này
    • 検査けんさkiểm tra kích thước và ngoại quan trước khi cho qua
    • 初品しょひんsản phẩm đầu loạt — làm xong phải kiểm rồi mới chạy tiếp
    • 現品票げんぴんひょうphiếu gắn kèm lô hàng: tên hàng, số lượng, công đoạn
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    安全 — trong xưởng máy, sai một lần là mất ngón tay

    Xem trước từ vựng
    • 巻き込まれまきこまれbị máy quấn vào — găng tay, tay áo, tóc dài
    • 挟まれはさまれbị kẹp giữa hai vật
    • 保護メガネほごメガネkính bảo hộ chắn mạt sắt
    • 遮光面しゃこうめんmặt nạ hàn chắn ánh sáng hồ quang
    • 火花ひばなtia lửa bắn ra khi hàn hoặc mài
    • 非常停止ひじょうていしnút dừng khẩn cấp màu đỏ
    • 安全カバーあんぜんカバーnắp che bộ phận chuyển động — cấm tháo ra cho tiện việc
    • 換気かんきthông gió hút khói hàn ra ngoài
    • 切りくずきりくずphoi tiện — sắc như dao lam, không bao giờ gạt bằng tay
    • 整理整頓せいりせいとんdọn gọn chỗ làm — nền trơn dầu là nguyên nhân ngã
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    品質と生産 — chữ trong cuộc họp sản xuất

    Xem trước từ vựng
    • 不良ふりょうhàng lỗi
    • 寸法不良すんぽうふりょうlỗi do sai kích thước
    • キズvết xước trên bề mặt — cũng tính là lỗi
    • 歩留まりぶどまりtỉ lệ hàng đạt trên tổng số làm ra
    • 段取り替えだんどりがえđổi khuôn/dao/chương trình để chạy mặt hàng khác
    • 稼働率かどうりつtỉ lệ thời gian máy thật sự chạy
    • 納期のうきhạn giao hàng cho khách
    • 出荷しゅっかxuất hàng đi
    • 刃物交換はものこうかんthay dao cắt khi đã mòn
    • 日常点検にちじょうてんけんkiểm tra máy đầu ca: dầu, tiếng lạ, an toàn

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5