Hạng ruồi
10 từ工具 — cầm đúng đồ khi bị sai đi lấy
Xem trước từ vựng
- ノギスthước cặp, đo tới 0,05mm
- マイクロメーターpanme, đo chính xác hơn thước cặp (0,001mm)
- スパナcờ lê miệng
- トルクレンチcờ lê lực, siết đúng lực quy định
- ハンマーbúa
- やすりgiũa
- ドリルmũi khoan; máy khoan
- タップta rô — cắt ren trong lỗ
- 万力まんりきê tô kẹp phôi
- 治具じぐđồ gá — khuôn giữ phôi đúng vị trí mỗi lần làm