Bài 1
20 từ曖昧 ・ 微妙 ・ 含意
Xem trước từ vựng
- 曖昧あいまいmơ hồ, không rõ ràng
- 微妙びみょうtinh tế, tế nhị
- 含意がんいý nghĩa ẩn
- 含蓄がんちくsâu sắc, hàm súc
- 暗示あんじgợi ý, ám thị
- 示唆しさgợi ý, đề cập
- impliesimpliesám chỉ
- 言外之意がんがい之意ý ngoài lời
- 弦外之音げんがい之音âm ngoài dây
- 潜むひそむẩn náu, tiềm ẩn
- 顕在化けんざいかhiện hữu hóa
- 顕現けんげんhiển hiện
- 顕示けんじhiển thị
- 顕著けんちょnổi bật, rõ rệt
- 顕在けんざいhiện tại, hiện hữu
- 顕著けんちょnổi bật
- 顕在化けんざいかhiện hữu hóa
- 顕現けんげんhiển hiện
- 顕示けんじhiển thị
- 顕著けんちょnổi bật