Bài 1
経済 ・ 財政 ・ 金融 ・ 通貨 ・ 為替
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
経済 ・ 財政 ・ 金融 ・ 通貨 ・ 為替
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.