Bài 10
芸術 ・ 音楽 ・ 文学 ・ 絵画 ・ 彫刻
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
芸術 ・ 音楽 ・ 文学 ・ 絵画 ・ 彫刻
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.