Bài 2
雇用 ・ 労働 ・ 賃金 ・ 給与 ・ 昇給
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
雇用 ・ 労働 ・ 賃金 ・ 給与 ・ 昇給
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.