Bài 3
環境 ・ 生態 ・ 温暖化 ・ 地球温暖化 ・ 二酸化炭素
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
環境 ・ 生態 ・ 温暖化 ・ 地球温暖化 ・ 二酸化炭素
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.