Bài 4
医療 ・ 介護 ・ 福祉 ・ 高齢者 ・ 少子化
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
医療 ・ 介護 ・ 福祉 ・ 高齢者 ・ 少子化
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.