Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 4

医療 ・ 介護 ・ 福祉 ・ 高齢者 ・ 少子化

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.