Bài 5
教育 ・ 大学 ・ 進学 ・ 進学率 ・ 偏差値
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
教育 ・ 大学 ・ 進学 ・ 進学率 ・ 偏差値
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.