Bài 6
国際関係 ・ 外交 ・ 平和 ・ 戦争 ・ 紛争
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
国際関係 ・ 外交 ・ 平和 ・ 戦争 ・ 紛争
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.