Bài 9
競技 ・ 選手 ・ 監督 ・ 審判 ・ 応援
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
競技 ・ 選手 ・ 監督 ・ 審判 ・ 応援
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.