Bài 1
20 từ経済 ・ 財政 ・ 金融
Xem trước từ vựng
- 経済けいざいkinh tế
- 財政ざいせいtài chính
- 金融きんゆうtài chính, ngân hàng
- 通貨つうかtiền tệ
- 為替かえtỷ giá hối đoái
- 金利きんりlãi suất
- 株式かぶしきcổ phiếu
- 債券さいけんtrái phiếu
- 投資とうしđầu tư
- 収益すうえきthu nhập, lợi nhuận
- 赤字あかざいthất thoát, lỗ
- 黒字くろざいlợi nhuận, lãi
- 景気けいきtình hình kinh tế
- 景気後退けいきあとたいsuy thoái kinh tế
- 景気回復けいきかいふくthăng hoa kinh tế
- インフレインフレlạm phát
- デフレデフレthâu hẹp
- 国債こくさいquốc trái
- 予算よさんngân sách
- 税収ぜいしゅうthuế thu