Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameMinna no Nihongo

Học từ vựng Minna no Nihongo N2

みんなの日本語 中級Ⅱ 語彙Minna N2 語彙

Trọn bộ từ vựng みんなの日本語 中級Ⅱ, 12 bài học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Bài 1

    20 từ

    経済 ・ 財政 ・ 金融

    Xem trước từ vựng
    • 経済けいざいkinh tế
    • 財政ざいせいtài chính
    • 金融きんゆうtài chính, ngân hàng
    • 通貨つうかtiền tệ
    • 為替かえtỷ giá hối đoái
    • 金利きんりlãi suất
    • 株式かぶしきcổ phiếu
    • 債券さいけんtrái phiếu
    • 投資とうしđầu tư
    • 収益すうえきthu nhập, lợi nhuận
    • 赤字あかざいthất thoát, lỗ
    • 黒字くろざいlợi nhuận, lãi
    • 景気けいきtình hình kinh tế
    • 景気後退けいきあとたいsuy thoái kinh tế
    • 景気回復けいきかいふくthăng hoa kinh tế
    • インフレインフレlạm phát
    • デフレデフレthâu hẹp
    • 国債こくさいquốc trái
    • 予算よさんngân sách
    • 税収ぜいしゅうthuế thu
  2. Bài 2

    20 từ

    雇用 ・ 労働 ・ 賃金

    Xem trước từ vựng
    • 雇用こようthuê mướn
    • 労働ろうどうlao động
    • 賃金ちんきんlương, tiền công
    • 給与きゅうよlương, tiền lương
    • ボーナスボーナスthưởng
    • 昇給しょうきゅうtăng lương
    • 退職たいしょくtừ chức
    • 解雇かいこsa thải
    • 失業しつぎょうthất nghiệp
    • 求職きゅうしょくtìm việc
    • 採用さいようtuyển dụng
    • 応募おうぼứng tuyển
    • 面接めんせつphỏng vấn
    • 履歴書りれきしょsơ yếu lý lịch
    • 職務経歴書しょくむけいれきしょlịch sử công việc
    • 内定ないていchấp nhận nội bộ
    • 入社にゅうしゃvào công ty
    • 研修けんしゅうđào tạo
    • 配属はいぞくphân công
    • 昇進しょうしんthăng chức
  3. Bài 3

    20 từ

    環境 ・ 生態 ・ 温暖化

    Xem trước từ vựng
    • 環境かんきょうmôi trường
    • 生態せいたいsinh thái
    • 温暖化おんだんかấm lên toàn cầu
    • 地球温暖化ちきゅうおんだんかấm lên toàn cầu
    • 二酸化炭素にさんかたんそCO2
    • 温室効果おんしつこうかhiệu ứng nhà kính
    • 再生可能エネルギーさいせいかのうエネルギーnăng lượng tái tạo
    • 太陽光発電たいようこうはつでんnăng lượng mặt trời
    • 風力発電ふうりょくはつでんnăng lượng gió
    • 水力発電すいりょくはつでんnăng lượng nước
    • 原子力発電げんしりょくはつでんnăng lượng hạt nhân
    • 化石燃料かせきねんりょうnhiên liệu hóa thạch
    • 石油せきゆdầu mỏ
    • 天然ガスてんねんガスkhí tự nhiên
    • 石炭せきたんthan đá
    • 廃棄物はいきぶつrác thải
    • リサイクルリサイクルtái chế
    • 分別ぶんべつphân loại
    • 削減さくげんgiảm bớt
    • 抑制よくせいức chế
  4. Bài 4

    20 từ

    医療 ・ 介護 ・ 福祉

    Xem trước từ vựng
    • 医療いりょうy tế
    • 介護かいごchăm sóc người già
    • 福祉ふくしphúc lợi
    • 高齢者こうれいしゃngười cao tuổi
    • 少子化しょうしかgiảm sinh
    • 人口減少じんこうげんしょうgiảm dân số
    • 出生率しゅっせいりつtỷ lệ sinh
    • 死亡率ぼしつりつtỷ lệ chết
    • 平均寿命へいきんじゅみょうtuổi thọ trung bình
    • 健康寿命けんこうじゅみょうtuổi thọ khỏe mạnh
    • 認知症にんちしょうchứng mất trí nhớ
    • 介護保険かいごほけんbảo hiểm chăm sóc
    • 年金ねんきんlưu niên kim
    • 生活保護せいかつほごbảo vệ cuộc sống
    • 障がい者しょうがいしゃngười khuyết tật
    • 差別さべつphân biệt
    • 偏見へんけんthiên kiến
    • 固定観念こていかんねんquan niệm cố định
    • 意識改革いしきかいかくcải cách ý thức
    • 共生きょうせいcộng sinh
  5. Bài 5

    20 từ

    教育 ・ 大学 ・ 進学

    Xem trước từ vựng
    • 教育きょういくgiáo dục
    • 大学だいがくđại học
    • 進学しんがくtiếp tục học
    • 進学率しんがくりつtỷ lệ tiếp tục học
    • 偏差値へんさちđiểm chuẩn
    • 推薦入試すいねんにゅうしthi vào học
    • 一般入試いっぱんにゅうしthi vào học thông thường
    • AO入試エーオーにゅうしthi vào học AO
    • 推薦すいせんgiới thiệu
    • 推薦状すいせんじょうgiấy giới thiệu
    • 志望動機しぶどうきđộng cơ mong muốn
    • 自己紹介じこしょうかいtự giới thiệu
    • グループディスカッショングループディスカッションthảo luận nhóm
    • 小論文しょうろんぶんbài luận nhỏ
    • 記述式きじゅつしきkiểu viết
    • 問題集もんだいしゅうsách bài tập
    • 参考書さんこうしょsách tham khảo
    • 予備校よびこうtrường chuẩn bị
    • じゅくlớp gia sư
    • 家庭教師かていきょうしgia sư
  6. Bài 6

    20 từ

    国際関係 ・ 外交 ・ 平和

    Xem trước từ vựng
    • 国際関係こくさいかんけいquan hệ quốc tế
    • 外交がいこうngoại giao
    • 平和へいわhòa bình
    • 戦争せんそうchiến tranh
    • 紛争ふんそうphân tranh
    • 停戦ていせんnghỉ chiến
    • 独立どくりつđộc lập
    • 統一とういつthống nhất
    • 分割ぶんかつphân chia
    • 合併がっぺいhợp nhất
    • 同盟どうめいđồng minh
    • 協力きょうりょくhợp tác
    • 援助えんじょviện trợ
    • 移民いみんdi cư
    • 難民なんみんtị nạn
    • 国境こっきょうbiên giới
    • 領土りょうどlãnh thổ
    • 主権しゅけんchủ quyền
    • 人権じんけんquyền con người
    • 民主主義みんしゅしゅぎchủ nghĩa dân chủ
  7. Bài 7

    20 từ

    技術革新 ・ AI ・ IoT

    Xem trước từ vựng
    • 技術革新ぎじゅつくかくしんcách mạng công nghệ
    • AIエーアイtrí tuệ nhân tạo
    • IoTアイオーティーmạng vạn vật kết nối
    • ビッグデータビッグデータdữ liệu lớn
    • クラウドクラウドđám mây
    • ブロックチェーンブロックチェーンchuỗi khối
    • 仮想通貨かそつゅうかtiền ảo
    • 暗号通貨あんごうつうかtiền mã hóa
    • サイバーセキュリティサイバーセキュリティan ninh mạng
    • 個人情報こじんじょうほうthông tin cá nhân
    • プライバシープライバシーsự riêng tư
    • データ漏洩データろうぜつrò rỉ dữ liệu
    • ハッキングハッキングxâm nhập
    • マルウェアマルウェアmã độc
    • フィッシングフィッシングlừa đảo trực tuyến
    • 二段階認証にだんかいにんしょうxác thực hai bước
    • パスワードパスワードmật khẩu
    • 生体認証せいたいにんしょうxác thực sinh học
    • 指紋認証しもんにんしょうxác thực vân tay
    • 顔認証かおにんしょうxác thực khuôn mặt
  8. Bài 8

    20 từ

    文化遺産 ・ 無形文化財

    Xem trước từ vựng
    • 文化遺産ぶんかいさんdi sản văn hóa
    • 無形文化財むけいぶんかざいdi sản văn hóa phi vật thể
    • 有形文化財ゆうけいぶんかざいdi sản văn hóa vật thể
    • 国宝こくほうquốc bảo
    • 重要文化財じゅうようぶんかざいtài sản văn hóa quan trọng
    • 世界遺産せかいいさんdi sản thế giới
    • 自然遺産しぜんいさんdi sản tự nhiên
    • 複合遺産ふくごういさんdi sản hỗn hợp
    • 登録とうろくđăng ký
    • 保存ほぞんbảo tồn
    • 修復しゅうふくsửa chữa
    • 復元ふくげんphục nguyên
    • 再建さいけんxây dựng lại
    • 解体かいたいtháo dỡ
    • 移転いてんchuyển dời
    • 移築いちくchuyển xây
    • 原状回復げんじょうかいふくkhôi phục nguyên trạng
    • 維持管理いじかんりduy trì quản lý
    • 活用かつようhoạt dụng
    • 活用かつようsử dụng hiệu quả
  9. Bài 9

    20 từ

    スポーツ ・ 競技 ・ 選手

    Xem trước từ vựng
    • スポーツスポーツthể thao
    • 競技きょうぎmôn thi đấu
    • 選手せんしゅvận động viên
    • 監督かんとくhuấn luyện viên
    • 審判しんぱんtrọng tài
    • 応援おうえんcổ vũ
    • 優勝ゆうしょうthắng cuộc
    • 敗北はいぼくthất bại
    • 記録きろくkỷ lục
    • メダルメダルhuy chương
    • 金メダルきんメダルhuy chương vàng
    • 銀メダルぎんメダルhuy chương bạc
    • 銅メダルどうメダルhuy chương đồng
    • マラソンマラソンmarathon
    • 水泳すいえいbơi lội
    • 陸上りくじょうđiền kinh
    • 体操たいそうthể dục
    • サッカーサッカーbóng đá
    • 野球やきゅうbóng chày
    • バスケットボールバスケットボールbóng rổ
  10. Bài 10

    20 từ

    芸術 ・ 音楽 ・ 文学

    Xem trước từ vựng
    • 芸術げいじゅつnghệ thuật
    • 音楽おんがくâm nhạc
    • 文学ぶんがくvăn học
    • 絵画かいがtranh vẽ
    • 彫刻ちょうこくđiêu khắc
    • 建築けんちくkiến trúc
    • 舞台ぶたいsân khấu
    • 演劇えんげきkịch nghệ
    • 映画えいがphim
    • 小説しょうせつtiểu thuyết
    • うたthơ
    • 俳句はいくthơ haiku
    • 短歌たんかthơ tanka
    • のうkịch Noh
    • 歌舞伎かぶきkịch Kabuki
    • 落語らくごkịch nói Rakugo
    • 漫才まんざいhài đôi Manzai
    • 文楽ぶんがくrối Bunraku
    • 雅楽ががくnhã nhạc
    • 邦楽ほうがくnhạc Nhật
  11. Bài 11

    20 từ

    科学 ・ 技術 ・ 発明

    Xem trước từ vựng
    • 科学かがくkhoa học
    • 技術ぎじゅつkỹ thuật
    • 発明はつめいphát minh
    • 発見はっけんphát hiện
    • 研究けんきゅうnghiên cứu
    • 実験じっけんthí nghiệm
    • 理論りろんlý thuyết
    • データデータdữ liệu
    • 分析ぶんせきphân tích
    • 結果けっかkết quả
    • 原因げんいんnguyên nhân
    • 仮説かせつgiả thuyết
    • 証明しょうめいchứng minh
    • 仮定かていgiả định
    • 検証けんしょうkiểm chứng
    • 妥当性だとうせいtính hợp lý
    • 普遍性ふへんせいtính phổ biến
    • 特殊性とくしゅせいtính đặc thù
    • 規範きはんchuẩn mực
    • 基準きじゅんtiêu chuẩn
  12. Bài 12

    20 từ

    宇宙 ・ 探査 ・ 衛星

    Xem trước từ vựng
    • 宇宙うちゅうvũ trụ
    • 探査たんさthám sát
    • 衛星えいせいvệ tinh
    • 人工衛星じんこうえいせいvệ tinh nhân tạo
    • 宇宙ステーションうちゅうステーションtrạm vũ trụ
    • ロケットロケットtên lửa
    • 打ち上げうちあげphóng
    • 着陸ちゃくりくhạ cánh
    • 軌道きどうquỹ đạo
    • 地球ちきゅうtrái đất
    • 太陽たいようmặt trời
    • つきmặt trăng
    • 火星かせいsao Hỏa
    • 木星もくせいsao Mộc
    • 金星きんせいsao Kim
    • 水星すいせいsao Thủy
    • 土星どせいsao Thổ
    • 天王星てんのうせいsao Thiên Vương
    • 海王星かいおうせいsao Hải Vương
    • 冥王星めいおうせいsao Diêm Vương

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5