Bài 1
傾向 ・ 義務 ・ 権利 ・ 責任 ・ 自由
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
傾向 ・ 義務 ・ 権利 ・ 責任 ・ 自由
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.