Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 1

傾向 ・ 義務 ・ 権利 ・ 責任 ・ 自由

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.