Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 11

依頼 ・ 依頼 ・ 依頼 ・ 依頼 ・ 依頼

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.