Bài 3
抽象的 ・ 具体的 ・ 本質 ・ 仮定 ・ 検証
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
抽象的 ・ 具体的 ・ 本質 ・ 仮定 ・ 検証
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.