Bài 5
主張 ・ 反論 ・ 説得 ・ 説明 ・ 説明
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
主張 ・ 反論 ・ 説得 ・ 説明 ・ 説明
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.