Bài 8
発表 ・ 報告 ・ 発表 ・ 報告 ・ 発表
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
発表 ・ 報告 ・ 発表 ・ 報告 ・ 発表
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.