Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameKanji

Thi đọc tên người Nhật

名前道場Namae Dojo

田中 đọc là gì? Gõ cách đọc 90 họ người Nhật, leo 9 hạng cân từ dễ đến "đánh đố".

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Top 10 họ phổ biến nhất Nhật Bản — khởi động nhẹ nhàng

    Xem trước danh sách họ
    • 佐藤さとう佐 (trợ giúp) + 藤 (hoa tử đằng)
    • 鈴木すずき鈴 (cái chuông) + 木 (cây)
    • 高橋たかはし高 (cao) + 橋 (cây cầu)
    • 田中たなか田 (ruộng lúa) + 中 (ở giữa)
    • 伊藤いとう伊 (Ise) + 藤 (tử đằng)
    • 渡辺わたなべ渡 (qua sông) + 辺 (vùng ven)
    • 山本やまもと山 (núi) + 本 (gốc)
    • 中村なかむら中 (giữa) + 村 (ngôi làng)
    • 小林こばやし小 (nhỏ) + 林 (rừng)
    • 加藤かとう加 (Kaga) + 藤 (tử đằng)
  2. Hạng gà

    10 họ · ×1.1

    Hạng 11–20 — vẫn gặp hằng ngày

    Xem trước danh sách họ
    • 吉田よしだ吉 (tốt lành) + 田 (ruộng)
    • 山田やまだ山 (núi) + 田 (ruộng)
    • 佐々木ささき佐々 (âm sasa) + 木 (cây)
    • 山口やまぐち山 (núi) + 口 (cửa, lối vào)
    • 松本まつもと松 (cây thông) + 本 (gốc)
    • 井上いのうえ井 (giếng nước) + 上 (phía trên)
    • 木村きむら木 (cây) + 村 (làng)
    • はやし林 (rừng thưa)
    • 斎藤さいとう斎 (trai giới, thanh tẩy) + 藤 (tử đằng)
    • 清水しみず清 (trong sạch) + 水 (nước)
  3. Hạng lông

    10 họ · ×1.2

    Hạng 21–30 — bắt đầu phải nhớ kỹ

    Xem trước danh sách họ
    • 山崎やまざき山 (núi) + 崎 (mũi đất nhô ra)
    • もり森 (rừng rậm)
    • 池田いけだ池 (ao hồ) + 田 (ruộng)
    • 橋本はしもと橋 (cây cầu) + 本 (gốc, chân)
    • 阿部あべ阿 (âm a) + 部 (bộ tộc)
    • 石川いしかわ石 (đá) + 川 (sông)
    • 山下やました山 (núi) + 下 (phía dưới)
    • 中島なかじま中 (giữa) + 島 (hòn đảo)
    • 石井いしい石 (đá) + 井 (giếng)
    • 小川おがわ小 (nhỏ) + 川 (sông)
  4. Hạng nhẹ

    10 họ · ×1.3

    Hạng 31–40 — có cả bẫy đọc đầu tiên

    Xem trước danh sách họ
    • 前田まえだ前 (phía trước) + 田 (ruộng)
    • 岡田おかだ岡 (đồi) + 田 (ruộng)
    • 長谷川はせがわ長 (dài) + 谷 (thung lũng) + 川 (sông)
    • 藤田ふじた藤 (tử đằng) + 田 (ruộng)
    • 後藤ごとう後 (sau, hậu duệ) + 藤 (tử đằng)
    • 近藤こんどう近 (Ōmi/gần) + 藤 (tử đằng)
    • 村上むらかみ村 (làng) + 上 (phía trên)
    • 遠藤えんどう遠 (Tōtōmi/xa) + 藤 (tử đằng)
    • 青木あおき青 (xanh) + 木 (cây)
    • 坂本さかもと坂 (con dốc) + 本 (chân, gốc)
  5. Hạng bán trung

    10 họ · ×1.4

    Hạng 41–50 — phân biệt các họ na ná nhau

    Xem trước danh sách họ
    • 福田ふくだ福 (phúc) + 田 (ruộng)
    • 太田おおた太 (to lớn) + 田 (ruộng)
    • 西村にしむら西 (hướng tây) + 村 (làng)
    • 藤井ふじい藤 (tử đằng) + 井 (giếng)
    • 金子かねこ金 (vàng, kim loại) + 子 (đứa trẻ, người)
    • 岡本おかもと岡 (đồi) + 本 (chân, gốc)
    • 藤原ふじわら藤 (tử đằng) + 原 (cánh đồng)
    • 三浦みうら三 (ba) + 浦 (vịnh biển)
    • 中川なかがわ中 (giữa) + 川 (sông)
    • 松田まつだ松 (thông) + 田 (ruộng)
  6. Hạng trung

    10 họ · ×1.5

    Hạng 51–60 — vùng đất của dân luyện thật sự

    Xem trước danh sách họ
    • 竹内たけうち竹 (tre) + 内 (bên trong)
    • 中野なかの中 (giữa) + 野 (cánh đồng)
    • 原田はらだ原 (đồng hoang) + 田 (ruộng)
    • 小野おの小 (nhỏ) + 野 (đồng)
    • 田村たむら田 (ruộng) + 村 (làng)
    • 上田うえだ上 (trên) + 田 (ruộng)
    • 森田もりた森 (rừng) + 田 (ruộng)
    • はら原 (cánh đồng hoang)
    • 柴田しばた柴 (củi, bụi cây) + 田 (ruộng)
    • 酒井さかい酒 (rượu) + 井 (giếng)
  7. Hạng dưới nặng

    10 họ · ×1.6

    Hạng 61–70 — ít gặp hơn, dễ quên hơn

    Xem trước danh sách họ
    • 宮崎みやざき宮 (cung điện, đền) + 崎 (mũi đất)
    • 横山よこやま横 (nằm ngang) + 山 (núi)
    • 宮本みやもと宮 (đền thờ) + 本 (gốc)
    • 内田うちだ内 (bên trong) + 田 (ruộng)
    • 高木たかぎ高 (cao) + 木 (cây)
    • 安藤あんどう安 (an bình) + 藤 (tử đằng)
    • 谷口たにぐち谷 (thung lũng) + 口 (cửa)
    • 大野おおの大 (lớn) + 野 (đồng)
    • 丸山まるやま丸 (tròn) + 山 (núi)
    • 今井いまい今 (bây giờ, mới) + 井 (giếng)
  8. Hạng nặng

    10 họ · ×1.8

    Hạng 71–80 — đấm phát nào choáng phát đó

    Xem trước danh sách họ
    • 河野こうの河 (sông) + 野 (đồng)
    • 藤本ふじもと藤 (tử đằng) + 本 (gốc)
    • 武田たけだ武 (võ) + 田 (ruộng)
    • 上野うえの上 (trên) + 野 (đồng)
    • 杉山すぎやま杉 (tuyết tùng) + 山 (núi)
    • 増田ますだ増 (tăng thêm) + 田 (ruộng)
    • 平野ひらの平 (bằng phẳng) + 野 (đồng)
    • 大塚おおつか大 (lớn) + 塚 (gò đất, mộ cổ)
    • 千葉ちば千 (nghìn) + 葉 (lá)
    • 久保くぼ久 (lâu dài) + 保 (gìn giữ)
  9. Hạng siêu nặng

    10 họ · ×2

    Những họ "đánh đố" (難読) — người Nhật cũng đọc sai

    Xem trước danh sách họ
    • 五十嵐いがらし五十 (năm mươi) + 嵐 (cơn bão)
    • 服部はっとり服 (quần áo) + 部 (bộ tộc)
    • 東海林しょうじ東海 (biển Đông) + 林 (rừng)
    • 春日かすが春 (mùa xuân) + 日 (mặt trời)
    • 百瀬ももせ百 (một trăm) + 瀬 (ghềnh nước cạn)
    • 御手洗みたらい御手洗 (nơi rửa tay thanh tẩy)
    • 我孫子あびこ我 (ta) + 孫 (cháu) + 子 (con)
    • 東雲しののめ東 (phía đông) + 雲 (mây)
    • 小鳥遊たかなし小鳥 (chim nhỏ) + 遊 (vui chơi)
    • 四月一日わたぬき四月一日 (ngày 1 tháng 4)

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5