Hạng ruồi
10 họTop 10 họ phổ biến nhất Nhật Bản — khởi động nhẹ nhàng
Xem trước danh sách họ
- 佐藤さとう佐 (trợ giúp) + 藤 (hoa tử đằng)
- 鈴木すずき鈴 (cái chuông) + 木 (cây)
- 高橋たかはし高 (cao) + 橋 (cây cầu)
- 田中たなか田 (ruộng lúa) + 中 (ở giữa)
- 伊藤いとう伊 (Ise) + 藤 (tử đằng)
- 渡辺わたなべ渡 (qua sông) + 辺 (vùng ven)
- 山本やまもと山 (núi) + 本 (gốc)
- 中村なかむら中 (giữa) + 村 (ngôi làng)
- 小林こばやし小 (nhỏ) + 林 (rừng)
- 加藤かとう加 (Kaga) + 藤 (tử đằng)