Hạng ruồi
10 từHai vạch rồi làm gì tiếp: khám lần đầu và giấy tờ
Xem trước từ vựng
- 妊娠検査薬にんしんけんさやくQue thử thai mua ở hiệu thuốc
- 産婦人科さんふじんかKhoa sản phụ khoa
- 胎嚢が確認できました。たいのうがかくにんできましたĐã thấy túi thai trong tử cung
- 心拍が確認できました。しんぱくがかくにんできましたĐã nghe/thấy được tim thai
- 出産予定日しゅっさんよていびNgày dự sinh
- 妊娠8週です。にんしんはっしゅうですThai được 8 tuần tuổi
- 妊娠届出書にんしんとどけでしょGiấy khai báo mang thai nộp cho quận
- 母子健康手帳ぼしけんこうてちょうSổ mẹ con ghi suốt thai kỳ và sau sinh
- 分娩予約ぶんべんよやくĐặt chỗ sinh tại bệnh viện
- 里帰り出産さとがえりしゅっさんVề quê mẹ đẻ để sinh con