Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameKanji

Chọn đúng đuôi kana

送り仮名キャッチOkurigana Catch

起きる hay 起る? 短い hay 短かい? Đuôi kana sai là người Nhật nhận ra ngay.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Tính từ 〜い — đuôi kana quyết định tất cả

    Xem trước từ vựng
    • あたらしい(mới)あたらしい新しい
    • たのしい(vui)たのしい楽しい
    • むずかしい(khó)むずかしい難しい
    • みじかい(ngắn)みじかい短い
    • おおきい(to, lớn)おおきい大きい
    • ちいさい(nhỏ, bé)ちいさい小さい
    • すくない(ít)すくない少ない
    • つめたい(lạnh, mát tay)つめたい冷たい
    • あかるい(sáng)あかるい明るい
    • くらい(tối)くらい暗い
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    Tự động từ và tha động từ — cùng kanji, khác đuôi kana

    Xem trước từ vựng
    • かわる(thay đổi — tự động từ)かわる変わる
    • かえる(thay đổi — tha động từ)かえる変える
    • あがる(tăng lên, dâng lên — tự động từ)あがる上がる
    • あげる(nâng lên, đưa lên — tha động từ)あげる上げる
    • おちる(rơi, rớt — tự động từ)おちる落ちる
    • おとす(làm rơi, đánh mất — tha động từ)おとす落とす
    • あつまる(tụ lại, tập trung — tự động từ)あつまる集まる
    • あつめる(thu thập, gom lại — tha động từ)あつめる集める
    • うごく(chuyển động, chạy — tự động từ)うごく動く
    • うごかす(làm cho chuyển động — tha động từ)うごかす動かす
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    Động từ hay bị viết hụt hoặc viết thừa đuôi

    Xem trước từ vựng
    • おきる(thức dậy, xảy ra)おきる起きる
    • おこす(đánh thức, gây ra)おこす起こす
    • あらわす(thể hiện, biểu đạt)あらわす表す
    • おこなう(tiến hành, tổ chức)おこなう行う
    • おしえる(dạy, chỉ cho)おしえる教える
    • こたえる(trả lời, đáp lại)こたえる答える
    • かんがえる(suy nghĩ, cân nhắc)かんがえる考える
    • うまれる(được sinh ra)うまれる生まれる
    • いきる(sống)いきる生きる
    • こころみる(thử, thử nghiệm)こころみる試みる
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    Tính từ đuôi な và danh từ — khi nào cần đuôi kana

    Xem trước từ vựng
    • しずか(yên tĩnh)しずか静か
    • あきらか(rõ ràng, sáng tỏ)あきらか明らか
    • しあわせ(hạnh phúc)しあわせ幸せ
    • べんり(tiện lợi)べんり便利
    • たしか(chắc chắn, xác thực)たしか確か
    • こまか(chi tiết, tỉ mỉ)こまか細か
    • やわらか(mềm)やわらか柔らか
    • たいら(bằng phẳng)たいら平ら
    • なかば(giữa, quá nửa)なかば半ば
    • いくつ(mấy cái, bao nhiêu)いくつ幾つ
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    Phó từ và động từ trang trọng — chỗ gần như ai cũng trượt

    Xem trước từ vựng
    • かならず(nhất định, chắc chắn)かならず必ず
    • すでに(đã, vốn đã)すでに既に
    • ただちに(ngay lập tức)ただちに直ちに
    • みずから(tự mình)みずから自ら
    • たがいに(lẫn nhau)たがいに互いに
    • おもに(chủ yếu)おもに主に
    • さらに(hơn nữa, thêm nữa)さらに更に
    • すべて(tất cả)すべて全て
    • もっとも(nhất, hơn cả)もっとも最も
    • うけたまわる(xin tiếp nhận, xin nghe)うけたまわる承る

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5