Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Đoán nghĩa từ láy

ぺらぺらPera Pera

ドキドキ, ワクワク, フワフワ… nghĩa là gì? Trắc nghiệm 50 từ láy hay gặp nhất.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Từ láy quốc dân — nghe phát hiểu ngay

    Xem trước từ vựng
    • ドキドキtim đập thình thịch (hồi hộp)
    • ワクワクháo hức, nôn nao mong chờ
    • キラキラlấp lánh, long lanh
    • ニコニコcười tươi, tủm tỉm suốt
    • ペコペコđói meo; khúm núm
    • フワフワmềm xốp, bồng bềnh
    • イライラbực bội, sốt ruột
    • ゴロゴロlăn lóc, nằm ườn; sấm ầm ầm
    • ザーザーmưa xối xả
    • ピカピカbóng loáng, sáng bóng
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    Vẫn gặp hằng ngày — văn phòng hay dùng

    Xem trước từ vựng
    • ペラペラnói ngoại ngữ trôi chảy; mỏng dính
    • バタバタbận tíu tít, cuống cuồng
    • ソワソワbồn chồn, đứng ngồi không yên
    • ダラダラlề mề, kéo dài vô ích
    • ボロボロrách nát, tơi tả
    • サラサラmượt mà, khô thoáng
    • ツルツルtrơn nhẵn, láng bóng
    • ムシムシoi bức, hầm hập
    • ネバネバnhớt dính (như natto)
    • ガラガラvắng tanh; khàn (giọng)
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    Tả trạng thái con người — dùng là nghe rất tự nhiên

    Xem trước từ vựng
    • ウトウトgà gật, thiu thiu ngủ
    • ヘトヘトkiệt sức, mệt bơ phờ
    • クタクタmệt lử; (đồ) nhàu nhĩ
    • ジロジロnhìn chằm chằm (bất lịch sự)
    • コソコソlén lút, thậm thụt
    • ブツブツlẩm bẩm, càu nhàu
    • ノロノロchậm rì, ì ạch
    • パラパラlất phất, lác đác; lật sách soạt soạt
    • ヒリヒリrát, bỏng rát
    • ゾクゾクrùng mình (lạnh/phấn khích)
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    Tả sinh hoạt — ăn, ngủ, thời tiết

    Xem trước từ vựng
    • シトシトmưa rả rích, êm đềm
    • ポカポカấm áp dễ chịu
    • スヤスヤngủ ngon lành, êm ru
    • モグモグnhai nhóp nhép
    • ゴクゴクuống ừng ực
    • クルクルxoay vòng vòng
    • フラフラlảo đảo, chuếnh choáng
    • ギリギリsát nút, suýt soát
    • バラバラrời rạc, tan tác, mỗi nơi một kiểu
    • メソメソsụt sùi, khóc rấm rứt
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    Nghe hiểu được là trình khá rồi đấy

    Xem trước từ vựng
    • ジメジメẩm ướt khó chịu; u ám
    • カサカサkhô ráp (da); sột soạt
    • ドロドロsền sệt; (quan hệ) rối ren drama
    • ハキハキrành rọt, dứt khoát (nói năng)
    • ヨボヨボgià yếu, run rẩy lọm khọm
    • チクチクchâm chích, ngứa ran; nói móc
    • ガミガミcằn nhằn, rầy la không ngớt
    • ヒソヒソthì thầm, xì xào
    • ウロウロđi loanh quanh, lượn lờ
    • ソロソロsắp sửa, đến lúc rồi; rón rén

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5