Hạng ruồi
10 từ車の部位 — chỉ đúng chỗ khi được sai
Xem trước từ vựng
- エンジンđộng cơ
- ボンネットnắp capo che khoang máy
- タイヤlốp xe
- ブレーキphanh
- バッテリーắc quy
- マフラーống pô, ống xả
- ハンドルvô lăng (tiếng Anh là steering wheel, không phải "handle")
- ワイパーcần gạt mưa
- ヘッドライトđèn pha
- サスペンションhệ thống giảm xóc