Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Từ vựng sửa chữa ô tô

自動車整備Jidousha Seibi

車検, 異音, 工賃, 代車 — nửa ngày cầm cờ lê, nửa ngày giải thích báo giá cho chủ xe.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. 車の部位 — chỉ đúng chỗ khi được sai

    Xem trước từ vựng
    • エンジンđộng cơ
    • ボンネットnắp capo che khoang máy
    • タイヤlốp xe
    • ブレーキphanh
    • バッテリーắc quy
    • マフラーống pô, ống xả
    • ハンドルvô lăng (tiếng Anh là steering wheel, không phải "handle")
    • ワイパーcần gạt mưa
    • ヘッドライトđèn pha
    • サスペンションhệ thống giảm xóc
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    点検 — chữ trên phiếu kiểm tra

    Xem trước từ vựng
    • 車検しゃけんkiểm định xe bắt buộc, 2-3 năm một lần
    • 定期点検ていきてんけんkiểm tra định kỳ giữa hai kỳ đăng kiểm
    • オイル交換オイルこうかんthay dầu máy
    • 空気圧くうきあつáp suất hơi lốp
    • 残量ざんりょうlượng còn lại (dầu, má phanh, nước làm mát)
    • 摩耗まもうmòn do ma sát
    • 漏れもれrò rỉ (dầu, nước, khí)
    • 異音いおんtiếng kêu lạ — từ quan trọng nhất khi nghe khách kể
    • 走行距離そうこうきょりsố km đã chạy
    • 交換時期こうかんじきthời điểm nên thay
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    作業 — động tác trong khoang máy và trên cầu nâng

    Xem trước từ vựng
    • リフトcầu nâng xe lên để làm gầm
    • ジャッキkích nâng — luôn phải chèn thêm giá đỡ
    • 取り外すとりはずすtháo ra
    • 取り付けるとりつけるlắp vào
    • 締めるしめるsiết chặt bu lông
    • 緩めるゆるめるnới lỏng
    • 部品ぶひんphụ tùng
    • 発注はっちゅうđặt hàng phụ tùng
    • 試運転しうんてんchạy thử sau khi sửa xong
    • 洗車せんしゃrửa xe — thường làm trước khi trả khách
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    不具合 — kể lại triệu chứng khách mô tả

    Xem trước từ vựng
    • かからないxe không nổ máy được
    • 効きが悪いききがわるいăn kém (phanh, điều hoà)
    • 振動しんどうrung — thường do bánh mất cân bằng
    • 警告灯けいこくとうđèn báo lỗi trên bảng đồng hồ
    • パンクlốp thủng, xịt
    • バッテリー上がりバッテリーあがりhết bình, xe không đề được
    • オーバーヒートquá nhiệt động cơ — dừng xe ngay, đừng cố chạy
    • 焦げ臭いこげくさいcó mùi khét
    • 原因を調べるげんいんをしらべるtìm nguyên nhân trước khi thay đồ
    • 応急処置おうきゅうしょちxử lý tạm để xe chạy được về xưởng
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    お客様対応 — nói chuyện tiền nong với chủ xe

    Xem trước từ vựng
    • 見積もりみつもりbáo giá trước khi sửa — không có là không được động vào
    • お預かりしますおあずかりしますem xin nhận giữ xe lại ạ
    • 納車のうしゃgiao xe lại cho khách
    • 代車だいしゃxe cho mượn trong lúc sửa
    • 工賃こうちんtiền công thợ (tách riêng khỏi tiền phụ tùng)
    • 部品代ぶひんだいtiền phụ tùng
    • 保証ほしょうbảo hành
    • 様子を見るようすをみるtheo dõi thêm, chưa sửa vội
    • 早めにはやめにnên làm sớm — cách nói nhẹ khi tình trạng đã nguy hiểm
    • ご説明しますごせつめいしますem xin giải thích — mở đầu khi báo hư hỏng

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5