Hạng ruồi
10 từ道具 — thứ trên xe đẩy của mình
Xem trước từ vựng
- モップcây lau sàn
- バケツxô nước
- ほうきchổi
- 掃除機そうじきmáy hút bụi
- 雑巾ぞうきんgiẻ lau — mỗi khu một màu riêng, không dùng lẫn
- 洗剤せんざいnước tẩy rửa
- ポリッシャーmáy chà sàn
- ダスターkhăn/cây phủi bụi khô
- 台車だいしゃxe đẩy chở đồ nghề
- ゴム手袋ゴムてぶくろgăng cao su