Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Từ vựng vệ sinh toà nhà

ビル清掃Biru Seisou

共用部, ワックスがけ, 清掃中 — nghề làm một mình cả ca, kèm một hạng riêng cho dọn buồng phòng khách sạn.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. 道具 — thứ trên xe đẩy của mình

    Xem trước từ vựng
    • モップcây lau sàn
    • バケツxô nước
    • ほうきchổi
    • 掃除機そうじきmáy hút bụi
    • 雑巾ぞうきんgiẻ lau — mỗi khu một màu riêng, không dùng lẫn
    • 洗剤せんざいnước tẩy rửa
    • ポリッシャーmáy chà sàn
    • ダスターkhăn/cây phủi bụi khô
    • 台車だいしゃxe đẩy chở đồ nghề
    • ゴム手袋ゴムてぶくろgăng cao su
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    作業 — tên gọi từng đầu việc trong ca

    Xem trước từ vựng
    • 拭き掃除ふきそうじlau bằng khăn ướt
    • 掃き掃除はきそうじquét
    • 床磨きゆかみがきđánh bóng sàn
    • ワックスがけphủ sáp bảo vệ sàn
    • ガラス清掃ガラスせいそうlau kính
    • ゴミ回収ゴミかいしゅうđi thu gom rác từng tầng
    • 分別ぶんべつphân loại rác — sai loại là bị trả lại nguyên túi
    • 補充ほじゅうtiếp thêm giấy vệ sinh, xà phòng
    • 消毒しょうどくsát khuẩn chỗ nhiều người chạm vào
    • 定期清掃ていきせいそうtổng vệ sinh định kỳ, khác dọn hằng ngày
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    場所 — gọi đúng tên khu vực trong toà nhà

    Xem trước từ vựng
    • 共用部きょうようぶkhu vực dùng chung — phần mình phụ trách
    • エントランスsảnh vào — mặt tiền, làm kỹ nhất
    • 廊下ろうかhành lang
    • 階段かいだんcầu thang
    • 給湯室きゅうとうしつphòng pha trà/nước nóng trong văn phòng
    • 更衣室こういしつphòng thay đồ
    • 屋上おくじょうsân thượng
    • 非常階段ひじょうかいだんcầu thang thoát hiểm — cấm để đồ chắn
    • 駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xe
    • ゴミ置き場ゴミおきばđiểm tập kết rác của toà nhà
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    注意 — sàn ướt, người đi lại, và biển báo

    Xem trước từ vựng
    • 清掃中せいそうちゅうđang dọn dẹp — chữ trên biển dựng ở lối vào
    • 滑りやすいすべりやすいtrơn trượt
    • 足元にご注意あしもとにごちゅういxin chú ý dưới chân — câu nói với người qua lại
    • 水気を取るみずけをとるlau khô nước còn đọng
    • 転倒てんとうngã — tai nạn số một của nghề này, cả với mình lẫn cư dân
    • コードに注意コードにちゅういcoi chừng vướng dây điện máy hút bụi
    • 迂回うかいđi vòng đường khác
    • 声かけこえかけlên tiếng chào/nhắc người đi qua
    • 報告ほうこくbáo lại chỗ hỏng phát hiện khi dọn
    • 鍵の管理かぎのかんりquản lý chìa khoá — mượn và trả phải ký sổ
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    ホテル客室 — dọn buồng phòng khách sạn

    Xem trước từ vựng
    • ベッドメイキングlàm giường — dọn buồng phòng thì đây là khâu chính
    • リネン交換リネンこうかんthay ga gối khăn
    • アメニティđồ dùng miễn phí: bàn chải, dầu gội
    • チェックアウトkhách trả phòng — dọn sau giờ này
    • 在室ざいしつkhách còn trong phòng — không được vào
    • 忘れ物わすれものđồ khách bỏ quên — không tự xử lý, giao ngay cho quầy
    • フロントquầy lễ tân
    • 清掃完了せいそうかんりょうbáo đã dọn xong phòng
    • 点検てんけんquản lý đi kiểm tra lại phòng đã dọn
    • 客室清掃きゃくしつせいそうnghề dọn buồng phòng khách sạn

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5