Hạng ruồi
10 từ衛生 — mười phút trước khi bước vào xưởng
Xem trước từ vựng
- 手洗いてあらいrửa tay theo quy trình, đủ thời gian quy định
- 消毒しょうどくsát khuẩn tay hoặc dụng cụ bằng cồn
- エアシャワーbuồng thổi gió thổi bụi và tóc khỏi người trước khi vào
- 白衣はくいáo bảo hộ trắng của xưởng
- ヘアネットlưới trùm tóc, phải phủ hết chân tóc
- 粘着ローラーねんちゃくローラーcon lăn dính lăn khắp người để bắt tóc và bụi
- 異物混入いぶつこんにゅうlẫn vật lạ vào sản phẩm — lỗi nặng nhất của ngành
- 毛髪もうはつtóc — vật lạ bị phát hiện nhiều nhất
- 爪つめmóng tay — phải cắt ngắn, không sơn, không đeo nhẫn
- 交差汚染こうさおせんlây nhiễm chéo giữa đồ sống và đồ chín