Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameTừ vựng

Từ vựng nhà máy thực phẩm

食品工場Shokuhin Koujou

異物混入, 段取り替え, 消費期限 — chữ trên chuyền và lý do vì sao một sợi tóc lại là chuyện lớn.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. 衛生 — mười phút trước khi bước vào xưởng

    Xem trước từ vựng
    • 手洗いてあらいrửa tay theo quy trình, đủ thời gian quy định
    • 消毒しょうどくsát khuẩn tay hoặc dụng cụ bằng cồn
    • エアシャワーbuồng thổi gió thổi bụi và tóc khỏi người trước khi vào
    • 白衣はくいáo bảo hộ trắng của xưởng
    • ヘアネットlưới trùm tóc, phải phủ hết chân tóc
    • 粘着ローラーねんちゃくローラーcon lăn dính lăn khắp người để bắt tóc và bụi
    • 異物混入いぶつこんにゅうlẫn vật lạ vào sản phẩm — lỗi nặng nhất của ngành
    • 毛髪もうはつtóc — vật lạ bị phát hiện nhiều nhất
    • つめmóng tay — phải cắt ngắn, không sơn, không đeo nhẫn
    • 交差汚染こうさおせんlây nhiễm chéo giữa đồ sống và đồ chín
  2. Hạng gà

    10 từ · ×1.1

    ライン作業 — thao tác trên chuyền, nói ít làm nhanh

    Xem trước từ vựng
    • ラインdây chuyền sản xuất
    • ベルトコンベアbăng tải chạy liên tục
    • 盛り付けもりつけxếp đồ ăn vào khay/hộp đúng vị trí và số lượng
    • 計量けいりょうcân cho đúng khối lượng quy định
    • 包装ほうそうđóng gói
    • 検品けんぴんkiểm tra hàng bằng mắt trước khi cho qua
    • 賞味期限しょうみきげんhạn ngon nhất — quá vẫn ăn được
    • 消費期限しょうひきげんhạn dùng — quá là bỏ, dùng cho đồ tươi
    • ラベル貼りラベルばりdán tem nhãn lên sản phẩm
    • 冷蔵れいぞうbảo quản mát; đông lạnh là 冷凍
  3. Hạng lông

    10 từ · ×1.2

    指示 — câu tổ trưởng nói giữa tiếng máy

    Xem trước từ vựng
    • 増産ぞうさんtăng sản lượng so với kế hoạch
    • 段取り替えだんどりがえđổi sang làm mặt hàng khác: dọn, thay khuôn, thay tem
    • 配置はいちphân người vào vị trí nào trên chuyền
    • 交代こうたいđổi chỗ cho nhau, hoặc đổi ca
    • 応援おうえんsang chuyền khác hỗ trợ khi họ đuối
    • 手が空いたらてがあいたらkhi nào rảnh tay thì…
    • 早上がりはやあがりcho về sớm khi hết việc
    • 休憩きゅうけいgiờ nghỉ giữa ca
    • 立ち位置たちいちchỗ đứng cố định của mình trên chuyền
    • 目標数もくひょうすうsố lượng phải làm xong trong ca
  4. Hạng nhẹ

    10 từ · ×1.3

    不良とトラブル — khi chuyền phải dừng

    Xem trước từ vựng
    • 不良品ふりょうひんhàng lỗi, không được cho ra ngoài
    • 規格外きかくがいlệch khỏi tiêu chuẩn: to quá, nhỏ quá, méo
    • ラインを止めるラインをとめるbấm dừng chuyền — được phép và nên làm khi thấy bất thường
    • 詰まるつまるkẹt, nghẽn ở máy hoặc trên băng tải
    • 破損はそんvỡ, hỏng, rách bao bì
    • 温度管理おんどかんりkiểm soát nhiệt độ kho và phòng làm việc
    • ロットlô hàng — truy ngược được là nhờ số lô
    • 回収かいしゅうthu hồi hàng đã xuất ra thị trường
    • 報告ほうこくbáo lên cấp trên ngay, không tự xử lý
    • 再発防止さいはつぼうしbiện pháp chống lỗi lặp lại
  5. Hạng bán trung

    10 từ · ×1.4

    体調とルール — chuyện sức khoẻ mà xưởng thực phẩm bắt rất chặt

    Xem trước từ vựng
    • 検便けんべんxét nghiệm phân định kỳ, bắt buộc với người làm thực phẩm
    • 体調不良たいちょうふりょうngười không khoẻ — phải khai trước khi vào xưởng
    • 下痢げりtiêu chảy — khai là bị cho nghỉ, không được vào xưởng
    • きずvết thương trên tay — phải băng và đeo găng màu nổi
    • ばんそうこうbăng cá nhân — trong xưởng dùng loại màu xanh để máy dò ra
    • 金属探知機きんぞくたんちきmáy dò kim loại đặt cuối chuyền
    • 5Sごえすnăm nguyên tắc: sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng
    • タイムカードthẻ chấm công
    • シフト希望シフトきぼうnguyện vọng ca làm nộp trước cho tháng sau
    • 有給ゆうきゅうnghỉ phép có lương

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5