Tuần 1 · Ngày 1
39 từアパートを探しています。
Xem trước từ vựng
- チラシチラシtờ rơi
- びらびらtờ rơi
- 賃貸アパートちんたいアパートcăn hộ cho thuê
- 家賃やちんtiền thuê nhà
- 管理費かんりひphí quản lý
- 無料むりょうmiễn phí
- ただただmiễn phí
- 徒歩5分とほごふんđi bộ 5 phút
- 3階建てさんがいだてnhà 3 tầng
- 南向きみなみむきhướng về phía nam
- 築10年ちくじゅうねんxây từ 10 năm trước
- 自転車置き場じてんしゃおきばchỗ đậu xe đạp
- マンションマンションchung cư
- 敷金しききんtiền đặt cọc (sau này hoàn trả lại)
- 礼金れいきんtiền lễ (sau này không hoàn trả lại)
- 1DK[ワンディーケー]1DK[ワンディーケー]nhà có 1 phòng ngoài bếp và chỗ ăn
- 2LDK[ニーエルディーケー]2LDK[ニーエルディーケー]nhà có 2 phòng ngoài bếp, chỗ ăn và phòng khách
- 広々[と]しているひろびろ[と]しているrộng rãi, bao la
- ながめがいいながめがいいtầm nhìn tốt
- 日当たりがいいひあたりがいいcó ánh sáng tốt
- 人通りが多ひとどおりがおおいđông người qua lại (đường xá)
- 一軒家いっけんやnhà độc lập
- 一戸建ていっこだてnhà độc lập
- 物干しものほしchỗ phơi quần áo
- 風呂場ふろばnhà tắm, phòng tắm
- 洗面所せんめんじょchỗ rửa mặt
- 一人暮らしひとりぐらしsống một mình
- 一人住まいひとりずまいsống một mình
- 近所付き合いきんじょづきあいquan hệ hàng xóm
- 彼と付き合うかれとつきあうkết giao bạn trai
- 友達に付き合うともだちにつきあうkết giao bạn bè
- 引っ越しのをするひっこしのにづくりをするđóng gói hành lý (chuyển nhà)
- 回覧板を回すかいらんばんをまわすgửi bảng thông báo
- この辺りこのあたりvùng này
- この付近このふきんquanh đây
- 真ん前まんまえngay phía trước
- 真後ろまうしろngay phía sau
- 真ん中まんなかở ngay giữa
- 斜め前ななめまえđâu đó sát bên