Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 10

変える ・ 変わる ・ 選ぶ ・ 間に合う ・ 気をつける

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.