Ngày 10
変える ・ 変わる ・ 選ぶ ・ 間に合う ・ 気をつける
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
変える ・ 変わる ・ 選ぶ ・ 間に合う ・ 気をつける
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.