Ngày 11
減る ・ 減らす ・ 進む ・ 進める ・ 戻る
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
減る ・ 減らす ・ 進む ・ 進める ・ 戻る
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.