Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 12

死ぬ ・ 亡くなる ・ 始まる ・ 始める ・ 終わる

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.