Ngày 12
死ぬ ・ 亡くなる ・ 始まる ・ 始める ・ 終わる
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
死ぬ ・ 亡くなる ・ 始まる ・ 始める ・ 終わる
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.