Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 13

消す ・ 割れる ・ 割る ・ 冷える ・ 冷やす

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.