Ngày 13
消す ・ 割れる ・ 割る ・ 冷える ・ 冷やす
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
消す ・ 割れる ・ 割る ・ 冷える ・ 冷やす
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.