Ngày 14
並ぶ ・ 並べる ・ 燃える ・ 起こる ・ 起こす
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
並ぶ ・ 並べる ・ 燃える ・ 起こる ・ 起こす
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.