Ngày 16
鳴らす ・ 揺れる ・ 揺らす ・ 頼む ・ 断る
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
鳴らす ・ 揺れる ・ 揺らす ・ 頼む ・ 断る
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.