Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 16

鳴らす ・ 揺れる ・ 揺らす ・ 頼む ・ 断る

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.