Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 18

安心 ・ 無理 ・ 自然 ・ 積極的 ・ 消極的

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.