Ngày 18
安心 ・ 無理 ・ 自然 ・ 積極的 ・ 消極的
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
安心 ・ 無理 ・ 自然 ・ 積極的 ・ 消極的
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.