Ngày 19
深い ・ 浅い ・ 太い ・ 細い ・ 厚い
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
深い ・ 浅い ・ 太い ・ 細い ・ 厚い
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.