Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 19

深い ・ 浅い ・ 太い ・ 細い ・ 厚い

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.