Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 2

連絡 ・ 手続き ・ 契約 ・ 会場 ・ 資料

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.