Ngày 20
苦しい ・ 悔しい ・ 怖い ・ 暖かい ・ 冷たい
9 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
苦しい ・ 悔しい ・ 怖い ・ 暖かい ・ 冷たい
9 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.