Ngày 24
観光 ・ 旅館 ・ 泊まる ・ 両替する ・ 出発する
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
観光 ・ 旅館 ・ 泊まる ・ 両替する ・ 出発する
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.