Ngày 25
お土産 ・ 忘れ物 ・ 迷子 ・ 見学する ・ 参加する
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
お土産 ・ 忘れ物 ・ 迷子 ・ 見学する ・ 参加する
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.