Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 26

目的地 ・ 出張する ・ 搭乗する ・ 変更する ・ 日程

19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.