Ngày 26
目的地 ・ 出張する ・ 搭乗する ・ 変更する ・ 日程
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
目的地 ・ 出張する ・ 搭乗する ・ 変更する ・ 日程
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.