Ngày 27
看護師 ・ 具合 ・ 気分 ・ 骨折する ・ 包帯
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
看護師 ・ 具合 ・ 気分 ・ 骨折する ・ 包帯
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.