Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 28

検診 ・ 手当てする ・ 副作用 ・ 恋人 ・ 結婚する

18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.